Hán ViệtReaderTrung → Việt · Hybrid AI
Chương 47/70 · 0%
1949 Ta Đến Từ Tương Lai

Chương 47

Bốn Mươi Bảy Hồi Dân Dĩ Thức Vi Thiên

CHƯƠNG BỐN MƯƠI BẢY: DÂN DĨ THỰC VI THIÊN

Tiểu Cường trở về công ty, ngồi vào văn phòng riêng, ngẩn người một lúc, rồi nhấc điện thoại trên bàn gọi cho Châu Lan. Anh báo với cô rằng mình vừa nhận được khoản thanh toán từ khách hàng — 800 tấn bạc — và yêu cầu Châu Lan lập tức tiến hành bán hết số bạc này.

Theo giá thị trường hiện tại, mỗi tấn bạc quốc tiêu số một có giá 6.100 nhân dân tệ. Trên điện thoại, Tiểu Cường chỉ thị rõ: “Châu Lan, mau chóng bán toàn bộ với giá 6.000 nhân dân tệ/tấn!”

Bạc quốc tiêu số một đạt độ tinh khiết 99,9%. Còn số bạc Tiểu Cường mang theo từ năm 1949 cũng đều đạt trên 99,7% — nên mức giá này hoàn toàn dễ bán. Hơn nữa, cuối năm 2010, giá kim loại quý đang tăng mạnh không ngừng.

Châu Lan vô cùng kinh ngạc: “Ủa? Lúc nào ông chủ lại bắt đầu làm ăn với bạc vậy? Khi đăng ký doanh nghiệp, công ty mình đâu có ghi mục ‘kinh doanh kim loại quý’ trong phạm vi hoạt động?”

Dẫu vậy, ý chí của ông chủ chính là mệnh lệnh. Châu Lan lập tức điều động nhân sự thành lập Phòng Bán Hàng, đồng thời nộp hồ sơ đề nghị mở rộng phạm vi kinh doanh tại Cục Quản Lý Thị Trường.

Theo kế hoạch của Tiểu Cường, việc bán bạc trên thị trường đen cũng phải song song triển khai. Sau khi gọi điện liên hệ với các chủ doanh nghiệp từng làm ăn với vàng trước đây, anh đã tìm được đầu ra cho nửa số bạc.

Mỗi ngành nghề đều như thế: chỉ cần có mạng lưới quan hệ, bạn giới thiệu bạn, tiết kiệm được biết bao công sức và tinh lực.

Kết thúc cuộc gọi, Tiểu Cường ngồi sau bàn làm việc, thân người chìm sâu vào lưng ghế da, xoay ghế từ từ, vừa xoay vừa suy nghĩ xem bước tiếp theo nên làm gì.

Sau khi mua súng pháo với tổng trị giá 960 triệu nhân dân tệ, vấn đề cấp thiết tiếp theo là xe kéo và xe vận tải hậu cần. Năm 1949, Tân Trung Hoa có dân số hơn 540 triệu người, nhưng chỉ sở hữu vỏn vẹn 37.000 chiếc ô tô. Ngoài ra, cả nước còn hơn hai nghìn xe điện chạy trên ray — dùng làm phương tiện công cộng ở các đô thị lớn.

Tức là trung bình cứ 15.000 người mới có một chiếc xe. Nếu trừ đi xe buýt, xe con, xe đốt than củi, xe đốt than đá… thì số lượng xe tải thực tế chưa đến 20.000 chiếc — khoảng 15.000–16.000 chiếc. Mà số xe tải ấy còn phải phục vụ đủ mọi nhu cầu: khai mỏ, quân đội, nhà máy, kho bãi… nên quý hơn vàng!

Lúc ấy, Liên Xô bán cho ta xe tải Gá Tư. Nhìn bằng con mắt hiện đại, chiếc xe ấy thật sự tệ hại: buồng lái làm hoàn toàn bằng khung gỗ, bên ngoài bọc sắt, đóng đinh cố định thành buồng lái; thùng xe phía sau cũng toàn gỗ, chỉ dùng thép làm dầm chịu lực phía dưới. Nói trắng ra: chỗ nào dùng gỗ được thì tuyệt đối không dùng sắt; chỗ nào dùng sắt được thì tuyệt đối không dùng thép. Thế mà giá còn cao kinh người — mỗi chiếc Gá Tư lên tới hai ngàn “đại dương” (đơn vị tiền tệ thời kỳ đó).

Liên Xô chẳng thèm nhận nhân dân tệ — vì cầm cũng chẳng tiêu được chỗ nào, lại sợ đồng tiền này ngày nào đó sụp đổ, biến thành giấy lộn. Họ nhất quyết đòi đổi bằng nông sản hoặc kim loại quý tương đương giá trị. Quy đổi ra, mỗi chiếc Gá Tư gần như ngốn tới năm vạn nhân dân tệ! Thời kháng Mỹ viện Triều, Liên Xô ưu đãi giảm một nửa giá, thế mà họ vẫn lời to đùng. Đành chịu thôi — ai bảo mình chưa tự sản xuất được chứ!

Tiểu Cường chẳng suy nghĩ nhiều. Năm 2010, xe hơi — chỉ cần có khung gầm, động cơ và hộp số ba thứ ấy — thì nông dân cũng lắp ráp được. Nhưng năm 1949 thì khác: vật liệu là bài toán nan giải. Dẫu có mang nguyên cả dây chuyền sản xuất hộp số hay động cơ về, thì nguyên liệu đúc và linh kiện phụ trợ lấy đâu ra? Điều vĩ đại của Chủ tịch Mao chính là xây dựng được một hệ thống công nghiệp hoàn chỉnh. Không có hệ thống ấy làm nền tảng, dù có dây chuyền tốt nhất cũng chỉ nằm im chờ chết.

Vì thế, trước mắt vẫn phải “mua thay vì chế tạo”, nhưng đồng thời phải để công nhân luyện tay, làm nền móng cho sản xuất sau này. Tiểu Cường lập tức đặt hàng trên Alibaba một bộ dây chuyền lắp ráp xe hoàn chỉnh. Dây chuyền này tự động hóa ở mức trung bình, nhưng nếu đặt vào năm 1949 thì đúng là số một thế giới! Mỗi dây chuyền giá hai triệu nhân dân tệ, anh đặt liền mười cái. Đây là công nghệ thập niên 1990, mỗi năm phút xuất xưởng một chiếc xe — so với các nhà máy lớn hiện nay, mỗi phút ra lò một chiếc xe thì còn kém xa. Mười dây chuyền này chuyên lắp ráp các bộ phận riêng biệt, sau đó tập trung lắp ráp cuối cùng — đảm bảo cứ năm phút là có một chiếc xe hoàn chỉnh.

Đơn hàng được Công ty Cơ khí Tự động hóa Trấn Xuyên ở Nam Đô nhận. Đối tác cam kết chụp toàn bộ quy trình lắp ráp thành đĩa DVD và viết thành sách hướng dẫn chi tiết từng bước. Tổng giá trị hợp đồng là 32 triệu nhân dân tệ. Một khi dây chuyền đi vào vận hành, có thể lắp ráp xe tải từ các linh kiện nhập khẩu; chỉ cần điều chỉnh nhẹ là cũng có thể sản xuất các loại xe khác.

Nhưng “nước xa không cứu được lửa gần”. Việc lắp đặt dây chuyền và đào tạo công nhân để thử nghiệm sản xuất ít nhất phải mất nửa năm — nếu làm nhanh thì cũng cần ba tháng. Vì thế, trước mắt vẫn phải nhập khẩu một lô xe tải để giải quyết nhu cầu cấp bách.

Tiểu Cường lập tức bắt tay vào việc mua xe. Anh gọi điện cho Triệu Quốc Khánh — đại lý phân phối chính thức khu vực Hoa Bắc của Tập đoàn Ô tô Nhất Hải, người từng làm ăn với anh trước đây. Nghe nói Tiểu Cường muốn đặt đơn hàng lớn, Triệu Quốc Khánh chẳng cần suy nghĩ, lập tức đồng ý dẫn anh trực tiếp gặp trưởng phòng bán hàng xe tải Giải Phóng trong nước.

Trưởng phòng bán hàng xe Giải Phóng rất sẵn sàng hợp tác, bởi Tiểu Cường đặt khối lượng lớn. Cuối cùng hai bên thống nhất: bán cho anh 10.000 chiếc xe tải trung bình Giải Phóng J6P, tải trọng 10 tấn, cấu hình giản lược, giá 80.000 nhân dân tệ/chiếc.

Để kéo pháo, Tiểu Cường còn đặt thêm 5.000 chiếc xe kéo trung bình Giải Phóng J4R, mỗi chiếc 60.000 nhân dân tệ. Loại xe này có khả năng kéo tổng trọng lượng 15 tấn — kéo pháo dưới 10 tấn thì “dễ như bỡn”. Ngay cả khi pháo và xe kéo cùng sa lầy, chỉ cần một chiếc xe kéo khác cũng đủ sức kéo cả hai ra.

Như vậy, sau khi chi tổng cộng 1,1 tỷ nhân dân tệ, Tiểu Cường đã nâng gấp đôi — thậm chí còn hơn — năng lực vận tải của Trung Hoa năm 1949.

Loại xe Gá Tư tải trọng chỉ 6 tấn, chạy ì ạch khi chở đầy hàng, từ nay sẽ chính thức rút khỏi thị trường Trung Quốc năm 1949.

Lương thực luôn là nỗi đau đầu lớn nhất của Tân Trung Hoa. Trong những năm tháng thiếu thốn thực phẩm phụ, mức tiêu thụ lương thực bình quân đầu người rất cao. Thời ấy, người lao động chân tay ăn cơm bằng những chiếc chậu to bằng bát canh nhà mình ngày nay. Không dầu mỡ, không thịt, chỉ dựa vào lương thực — nên ba người trong nhà nấu nửa nồi cơm điện hôm nay còn dư sang ngày mai, nhưng nếu đổi thành người lao động chân tay thời ấy thì một bữa đã “xử” sạch, chưa chắc đã no bụng. Vì thế, lương thực lúc bấy giờ là thứ quan trọng nhất đối với dân chúng — không gì sánh bằng.

Giống lúa lai tiêm hành do viện sĩ Viên Long Bình nghiên cứu, được người nước ngoài ca ngợi là “thần lúa phương Đông”. Năm 1980, đây là bằng sáng chế nông nghiệp đầu tiên của Trung Quốc chuyển nhượng cho Mỹ. Thí nghiệm so sánh cho thấy, giống lúa lai tiêm hành của Trung Quốc có năng suất trung bình trên mỗi mẫu đất cao hơn giống lúa thuần chất tốt nhất của Mỹ từ 165,5% đến 180,3%!

Quyết định này được Tiểu Cường đưa ra ngay trên chuyến bay trở về Bắc Đô.

May mắn thay, thời buổi này, chỉ cần có tiền thì không việc gì là không làm được. Năm xưa, Mỹ trả 200.000 đô la Mỹ để mua bằng sáng chế lúa lai; hôm nay, Tiểu Cường hỏi thăm thì chỉ cần 2 triệu nhân dân tệ. Nhưng anh vẫn chọn một đơn vị uy tín — Viện Khoa học Nông nghiệp Hồ Nhiễu Tỉnh.

Tiểu Cường xuống máy bay tại sân bay Bắc Đô, không về công ty mà trực tiếp mua vé hạng phổ thông đi Hồ Nhiễu Tỉnh. Tiếp viên hàng không Hạ Môn rất nhiệt tình, vừa thấy anh lên máy bay đã ngủ gật, liền đắp chăn len lên người anh. Thực ra anh quá mệt — Tiểu Cường vốn là người ghét nhất việc đi công tác, mỗi lần lên đường chỉ có một phản ứng duy nhất: buồn ngủ — cực kỳ buồn ngủ.

Sau hai giờ bay, máy bay Boeing 738 hạ cánh tại sân bay Hoàng Hoa Thường Sa. Tiểu Cường vừa xuống máy bay đã thẳng tiến Viện Khoa học Nông nghiệp Hồ Nhiễu Tỉnh. Trước đó anh đã gọi điện hẹn trước — đơn vị này nổi tiếng trong nước về mức độ tích cực trong chuyển nhượng bằng sáng chế. Có lẽ nhờ công nghệ luôn dẫn đầu nên họ thường sẵn sàng chuyển nhượng kỹ thuật mới để đổi lấy kinh phí, nhất là khi trong tay còn giữ công nghệ cũ hơn một hoặc hai đời.

Sau khi Tiểu Cường trình bày rõ mục đích, đối phương không vòng vo. Hai bên thỏa thuận: chuyển nhượng toàn bộ năm loại giống lúa lai, kèm theo tài liệu kỹ thuật và thiết bị nhân giống, với giá 30 triệu nhân dân tệ. Giống lúa sớm? Mua! Giống lúa trung kỳ? Mua! Giống lúa muộn? Cũng mua! Cả giống chịu hạn, chịu rét — đều phải!

Hiện nay, Trung Quốc đã phát triển đến “siêu lúa lai giai đoạn ba”, năng suất đạt trên 900 kg/mẫu. Nhưng Tiểu Cường chỉ mua những giống lúa lai phổ biến trên thị trường nội địa hiện nay — năng suất trung bình khoảng 600–700 kg/mẫu. Dẫu vậy, so với năng suất năm 1949 chỉ vỏn vẹn 200 kg/mẫu, đây đúng là một “quả bom siêu cấp”! Theo tài liệu hướng dẫn, nếu chỉ bón phân hữu cơ, không dùng phân hóa học, năng suất đạt 400–500 kg/mẫu — thế cũng đủ để Trung Hoa năm 1949, nơi phân hóa học gần như không tồn tại, được hưởng niềm hạnh phúc “được ăn no”.

Năm 1949, diện tích trồng lúa nước của Trung Quốc khoảng 2,5 tỷ mẫu, mỗi mẫu cần 1–1,5 kg giống. Giá giống lúa lai trung bình từ 20–40 nhân dân tệ/kg. Tiểu Cường tính toán kỹ: chỉ riêng 100 triệu mẫu đã cần ít nhất 2 tỷ nhân dân tệ tiền giống. Với số tiền hiện có, phải chi tiêu hết sức tiết kiệm — nên anh quyết định chọn 100 triệu mẫu, ưu tiên giống lúa trung kỳ có năng suất cao nhất, mua tổng cộng 100.000 tấn giống.

Tiểu Cường hỏi Trưởng viện Khoa học Nông nghiệp Hồ Nhiễu Tỉnh — ông Diêu — liệu có thể cung cấp đủ số lượng giống như vậy không. Nghe xong, ông Diêu kinh ngạc đến tái mặt: “Chẳng lẽ quốc gia nào trên thế giới đang chuẩn bị chuyển đổi toàn bộ diện tích canh tác sang trồng lúa sao? Cần nhiều giống đến thế ư? Giống lúa có hạn sử dụng đấy! Năm nay không gieo, năm sau anh định đem nấu cơm ăn à?”

Dẫu vậy, người bán hàng nào lại sợ khách mua nhiều? Trên đời này không có đạo lý ấy!

Viện Khoa học Nông nghiệp lập tức liên hệ với Công ty Cổ phần Hữu hạn Long Bình Cao Khoa. Nghe tin cần số lượng giống khổng lồ như thế, cả Chủ tịch Hội đồng quản trị Long Bình Cao Khoa cũng phải đích thân xuất hiện. Khi Tiểu Cường cùng lãnh đạo Viện Khoa học Nông nghiệp đến công ty, toàn bộ ban lãnh đạo đều ra tận cổng đón — chỉ thiếu mỗi trống kèn rộn ràng! Bởi doanh thu toàn năm 2010 của Long Bình Cao Khoa từ bán giống lúa lai mới chỉ hơn năm trăm triệu nhân dân tệ, mà thương vụ này nếu thành công thì doanh thu sẽ vọt lên gần hai tỷ!

Sau một hồi mặc cả, công ty đồng ý bán cho Tiểu Cường 100.000 tấn giống lúa trung kỳ chất lượng cao với giá 2 tỷ nhân dân tệ, đồng thời chuyển nhượng kỹ thuật nhân giống ba loại lúa mì năng suất cao.

Năng suất lúa mì trung bình năm 1949 chỉ hơn 40 kg/mẫu, trong khi giống mới hiện nay đạt khoảng 750 kg/mẫu; nếu đủ nước và phân bón, năng suất vượt 1.000 kg/mẫu cũng hoàn toàn khả thi.

“Hai tỷ nhân dân tệ này chi tiêu thật đáng giá! Từ nay, nhân dân Tân Trung Hoa sẽ không còn phải sống nhờ vào món kê nữa!”

Ký xong hợp đồng, Tiểu Cường lên chuyến bay trở về Bắc Kinh.