【Hồi Năm Mươi】 Khoảng Cách Thế Hệ
Nói thì nói vậy, nhưng vòng quanh một lượt rồi lại quay về chủ đề ban đầu: “Tòng Khánh Hào” mạnh ở điểm nào?
Tòng Khánh Hào thuộc lớp tàu tuần dương hạng nhẹ Anh Quốc “Á Nãi Đồ Sa”, vốn có tên gốc là “A La Lô Hào”. Tàu được trang bị bốn động cơ chính và bốn nồi hơi, mỗi bộ phát công suất 16.000 mã lực; tổng cộng bốn bộ đạt 64.000 mã lực, tốc độ tối đa lên tới 31 hải lý/giờ. Còn chiếc tàu khu trục lớp Lữ Đại — Tây Ninh Hào — do Tiểu Cường nhập khẩu, chỉ lắp hai động cơ chính và hai nồi hơi, thế nhưng lại có thể tạo ra công suất lên tới 72.000 mã lực. Dù đã phục vụ ba mươi năm khiến nồi hơi hơi già cỗi, tốc độ tối đa của nó giờ đây tuy không còn đạt mức 33–34 hải lý/giờ như lúc mới hạ thủy, nhưng cũng chỉ giảm nhẹ, vẫn duy trì ổn định ở mức 32 hải lý/giờ — vẫn nhanh hơn cả “Tòng Khánh Hào” mới toanh!
So sánh về vũ khí:
Tòng Khánh Hào được trang bị ba tháp pháo chính kiểu Mạc Khắc Thập Tam, cỡ nòng 152 mm, độ dài nòng bằng 50 lần đường kính (50 cali), bố trí theo kiểu hai tháp phía trước, một tháp phía sau; cùng bốn tháp pháo phụ kiểu Mạc Khắc Thập Lục, cỡ nòng 102 mm, độ dài nòng 45 cali, vừa dùng để phòng không vừa bắn mặt đất, đặt hai bên ống khói phía sau và cột buồm phía sau.
Còn Tây Ninh Hào lại được trang bị hai tháp pháo chính kiểu Thất Lục Thị, cỡ nòng 130 mm, độ dài nòng 58 cali, đều bố trí ở phần mũi tàu. Về đường kính nòng thì chênh lệch không lớn, nhưng số lượng pháo thì hoàn toàn khác biệt: Tòng Khánh Hào có tổng cộng 14 nòng pháo, trong khi Tây Ninh Hào chỉ có 4 nòng.
Về tốc độ bắn:
Mỗi tháp pháo chính Mạc Khắc Thập Tam cỡ 152 mm trên Tòng Khánh Hào có thể bắn 8 phát/phút; ở góc nâng 45 độ, tầm bắn xa nhất đạt 23.317 mét. Mỗi tháp pháo phụ Mạc Khắc Thập Lục cỡ 102 mm có tốc độ bắn tối đa khoảng 20 phát/phút, tầm bắn xa nhất 19.500 mét. Như vậy, tính tổng cộng, Tòng Khánh Hào có thể bắn 208 phát/phút.
Còn pháo hạm Thất Lục Thị cỡ 130 mm hai nòng trên Tây Ninh Hào có thể bắn liên tục 15 phát/phút, dễ dàng đưa đạn bay tới tầm bắn hiệu quả 23 km; với tổng cộng bốn nòng pháo, tốc độ bắn đạt 60 phát/phút.
Xét về yếu tố an toàn:
Pháo Mạc Khắc Thập Tam và Mạc Khắc Thập Lục đều là loại pháo hở, trong khi Thất Lục Thị sử dụng tháp pháo kín, được bảo vệ bởi lớp giáp dày — độ an toàn cho pháo thủ vì thế cao hơn hẳn.
Nhìn sơ qua, dường như một bên có hỏa lực mạnh hơn, một bên lại có tháp pháo được bảo vệ tốt hơn. Vậy nếu hai bên đối đầu trong trận chiến pháo, bên nào sẽ chiếm ưu thế?
Thực ra đáp án rất đơn giản: ngay cả khi Tây Ninh Hào không dùng tên lửa, chỉ cần gặp một chiếc tuần dương hạm thời Thế Chiến II như Tòng Khánh Hào, thì cứ thấy một chiếc là tiêu diệt một chiếc — thậm chí nếu đối đầu với những siêu thiết giáp hạm “da dày thịt chắc”, dù chưa chìm ngay được, cũng đủ khiến đối phương cháy lan khắp boong, thân tàu đầy thương tích.
Vì sao lại như vậy? Tôi xin giải thích rõ:
Nguyên nhân căn bản nằm ở chỗ, so sánh giữa chiến hạm hiện đại và chiến hạm thời Thế Chiến II thực chất là chuyện không tưởng — mọi phép so sánh kể trên đều chỉ mang tính “giả lập”. Vì sao?
Bởi vì thời Thế Chiến II, việc điều khiển pháo hoàn toàn dựa vào sức người: pháo thủ phải tự tay ngắm bắn. Còn hệ thống điều khiển hỏa lực bằng radar lúc ấy chỉ có thể cung cấp một vài thông số hướng vị tương đối chính xác, sau đó để pháo thủ tự điều chỉnh — tức là chỉ biết sơ bộ phương hướng và khoảng cách, còn cụ thể làm sao bắn trúng mục tiêu ở khoảng cách đó, thì phải tự tra bảng bắn mà tính toán. Ngay cả chiếc thiết giáp hạm tiên tiến nhất thời ấy — chiếc *Iowa* của Mỹ — cũng mới chỉ bắt đầu hình thành khái niệm hệ thống điều khiển hỏa lực, dùng máy tính cơ học kiểu “cá bay” (Flyer) để tính các yếu tố bắn — tốc độ xử lý thì đừng mong gì, chưa kể độ chính xác của dữ liệu radar thu thập lúc bấy giờ cũng chẳng đáng tin cậy. Trong chiến đấu trên biển, khi khai hỏa ở tầm bắn hiệu quả (tức khoảng hai phần ba tầm bắn tối đa), tỷ lệ trúng đích đạt 2% đã là thành tích xuất sắc rồi. Còn các chiến hạm thông thường khác thì hầu như chẳng hề biết đến khái niệm “hệ thống điều khiển hỏa lực”; với họ, radar gần như vô nghĩa — chỉ cần nhìn thấy địch là đủ. Lúc ấy, quan sát viên và trưởng pháo liền phối hợp “đối thoại”: “Bên kia có tàu chiến! Gần hơn rồi, điều chỉnh! Xa hơn rồi, điều chỉnh…” Sau đó lại tiếp tục: “Radar phát hiện tàu địch vẫn còn! Chưa chìm! Chưa chìm! Chưa chìm…”
Trong khi đó, chiến hạm hiện đại đã được số hóa hoàn toàn. Ví dụ như Tây Ninh Hào thuộc lớp Lữ Đại, dưới sự dẫn đường của radar pháo “Hoàng Phong Đầu” (343), khả năng tự động hóa và độ chính xác của pháo hạm thật sự đáng sợ. Trên Tây Ninh Hào được lắp đặt con quay hồi chuyển để cung cấp dữ liệu nghiêng ngang dọc của tàu tại thời điểm bắn; radar điều khiển hỏa lực cung cấp tọa độ ba chiều chính xác tới từng centimet; máy tính sẽ tự động tính toán các yếu tố bắn dựa trên dữ liệu nghiêng và tọa độ ba chiều từ radar, hoàn tất tính toán trong nháy mắt rồi truyền trực tiếp vào pháo. Pháo xoay nhanh và nâng hạ nhờ điều khiển điện, đồng thời hệ thống ổn định độc lập giúp pháo giữ nguyên tư thế bắn gần như không bị ảnh hưởng bởi sóng gió thông thường. Do đó, trong phạm vi bắn hiệu quả trên biển (hai phần ba tầm bắn tối đa), tỷ lệ trúng đích thấp nhất cũng đạt trên 50%. Ngay cả khi hệ thống điều khiển điện bị hỏng, vẫn có thể chuyển sang điều khiển thủ công: chỉ cần dùng các thông số bắn do máy tính cung cấp để điều chỉnh cơ giới góc bắn và phương vị — độ chính xác vẫn đảm bảo tuyệt đối.
Thêm nữa, pháo hạm hiện đại đặc biệt chú trọng vào tốc độ “đổ lửa”. Tốc độ bắn chậm đồng nghĩa với việc khi lần bắn tiếp theo diễn ra, đối phương đã rời khỏi vị trí cũ — lúc ấy, các thông số bắn phải được cập nhật lại. Với hệ thống điều khiển hỏa lực hiện đại, đây không phải vấn đề; nhưng với chiến hạm năm 1949, tốc độ bắn chậm đồng nghĩa với việc độ chính xác giảm mạnh. Tốc độ bắn 8 phát/phút của pháo chính Mạc Khắc Thập Tam cỡ 152 mm khiến nó trở thành thứ “vũ khí ngu ngốc”: bắn một phát rồi phải ngắm lại một lần — nếu nó mà trúng được Tây Ninh Hào đang di chuyển tốc độ cao thì đúng là “bánh bao từ trời rơi xuống”!
Cùng tìm hiểu thêm về khái niệm “độ dài nòng” (bội kính):
Pháo hạm Thất Lục Thị cỡ 130 mm hai nòng có độ dài nòng bằng 58 lần đường kính (58 cali), trong khi pháo Mạc Khắc Thập Tam cỡ 152 mm hai nòng chỉ đạt 50 cali, còn pháo Mạc Khắc Thập Lục cỡ 106 mm hai nòng thì chỉ có 45 cali. Bởi vì đầu đạn trong nòng pháo chịu tác động của khí thuốc phóng càng lâu thì vận tốc đầu nòng càng cao, năng lượng càng lớn, đường đạn càng phẳng, và tầm bắn cũng tăng theo. Vì thế, về lý thuyết, nòng pháo càng dài thì càng tốt. Khi so sánh hai khẩu pháo cùng cỡ nòng, bội kính là một tiêu chí tham khảo rất hữu ích: bội kính càng lớn, nòng càng dài, uy lực càng mạnh.
Do đó, pháo hạm Thất Lục Thị cỡ 130 mm với bội kính 58 thực tế có uy lực mạnh hơn nhiều so với pháo Mạc Khắc Thập Tam cỡ 152 mm bội kính 50. Chưa kể trình độ khoa học kỹ thuật chế tạo pháo hiện đại đã vượt xa thời Thế Chiến II: vật liệu lòng nòng và thiết kế đường xoắn nòng đã đổi mới hoàn toàn; công nghệ thuốc phóng tiến bộ vượt bậc; nghiên cứu hiệu ứng sát thương của đạn cũng đã đạt trình độ “trên trời dưới đất”. Có người từng tính toán phi chính thức: với cùng cỡ nòng, uy lực của một khẩu pháo thời Thế Chiến II chỉ bằng khoảng một phần tư khẩu pháo hiện đại cùng cỡ. Thực tế có thể không chênh lệch đến mức ấy, nhưng điều chắc chắn là: uy lực pháo hiện đại không thể đơn giản so sánh bằng cỡ nòng với pháo thời Thế Chiến II.
Lấy ví dụ lịch sử:
Trong Hải chiến Giáp Ngọ Trung-Nhật, tám chín chiếc tàu chiến Nhật vây đánh hai chiến hạm *Định Viễn* và *Trấn Viễn* suốt nhiều giờ liền, thế mà hai tàu này vẫn không chìm.
Thời Thế Chiến II, ba chiếc tuần dương hạm Anh vây đánh thiết giáp hạm bỏ túi *Admiral Graf Spee* của Đức, từ bình minh đánh tới tận đêm khuya, cuối cùng *Graf Spee* bị thương nặng nhưng vẫn chạy thoát; còn ba tuần dương hạm Anh thì một chiếc bị hư hại nặng phải quay về cảng, hai chiếc còn lại bị thương nhẹ nhưng vẫn không chìm…
Còn ngày nay, chỉ cần sáu phát đạn từ pháo hạm Thất Lục Thị cỡ 130 mm bội kính 58 là đủ để phá hủy hoàn toàn một chiến hạm cỡ 3.000 tấn — đây là khẩu pháo hạm nổi tiếng khắp thế giới với uy lực “điên rồ, tàn bạo”!
Tổng kết từ các chiến lệ và tài liệu trên, có thể khẳng định: tốc độ phát triển uy lực pháo hạm vượt xa tốc độ phát triển khả năng phòng hộ bằng giáp của chiến hạm.