【Hồi Năm Mươi Mốt】 Khoảng Cách Thế Hệ Rất Lớn
Về mặt radar: tàu tuần dương nhẹ *Tòng Khánh Hào* được trang bị radar tìm kiếm mặt biển kiểu 271, tầm dò tìm dao động từ 15 đến 40 km tùy theo điều kiện biển — thực tế mà nói, phát hiện được bất kỳ mục tiêu nào ở cự ly 15 km đã là phải cảm tạ trời đất rồi; còn muốn phát hiện mục tiêu ở xa hơn 15 km thì chắc phải to bằng cả đảo Hương Cảng mới khả thi…
Radar tìm kiếm trên không kiểu 281 có danh tiếng “có thể dò tìm tới 200 km”, nhưng trên thực tế, đã vô số lần máy bay bay ngang qua ngay trên đầu mà hệ thống vẫn chẳng hề phản ứng chút nào…
Radar điều khiển hỏa lực cho pháo chính kiểu 284 tuyên bố đạt tầm đo khoảng cách tối đa 16 km; còn radar điều khiển hỏa lực cho pháo phụ kiểu 282 thì chỉ đạt chưa đầy 6 km. Như đã đề cập trước đó, những chiếc radar điều khiển hỏa lực này cơ bản chỉ mang tính trang trí — nếu bảo trưởng pháo căn cứ vào phương vị và khoảng cách do radar báo để khai hỏa, thì chẳng khác nào lãng phí đạn dược. Thứ này chỉ nhằm cung cấp một tham chiếu sơ bộ cho trưởng pháo, giúp ông ta có thể bắn đại trong điều kiện thị giác kém, thử vận may thôi.
Thông thường, tầm nhìn trên biển hiếm khi vượt quá 20 km; thêm nữa, mưa, sương mù, sóng lớn lại thường xuyên xuất hiện — nên tầm bắn tối đa của pháo hải quân phần lớn chỉ là thứ “trang trí” hoặc cũng chỉ dựa vào may rủi.
Một điểm đáng lo ngại khác: do sự ăn mòn của sương mù biển và bản chất “điếc nghễnh ngãng” vốn có của thiết bị điện tử thập niên 1940, các radar lắp trên tàu thời ấy thường xuyên gặp tình trạng tương tự như “đột quỵ não”. Về lý thuyết, thiết kế quy định trung bình mỗi lần bật máy liên tục từ 10 đến 30 giờ sẽ hỏng một lần — nhưng trên thực tế, tình hình còn bi hài hơn nhiều. Ngay cả một phần nhỏ nhất của con số lý thuyết ấy cũng không đạt nổi! Thật đúng là một “ông cụ” cứ mỗi lần bật máy 1–3 giờ là lại lên cơn co giật, bệnh tật liền! Vì thế, hầu như mọi chiến hạm các nước đều không dám giữ radar hoạt động liên tục, mà chỉ bật tắt xen kẽ để “cho các cụ nghỉ ngơi, dưỡng sức”. Việc kiểm tra radar — tức là bật lên xem nó còn sống hay đã chết — thường chỉ diễn ra vài ngày hoặc thậm chí cả tuần một lần. Tình trạng này hoàn toàn phổ biến. Bạn từng nghe vị thuyền trưởng nào trong Thế Chiến II khoe rằng mình nhờ radar mà lập nên chiến công gì chưa?
Có mấy bài viết quân sự viễn tưởng kiểu “YY” vẽ vời chiến hạm lắp radar thời Thế Chiến II thành những “siêu anh hùng”… Ôi trời ơi, cái trò ấy… Dù bạn có phát hiện được đối phương đi nữa, theo mô tả của bạn thì chỉ cần bắn loạt thứ hai ở tầm bắn tối đa là đã “bắn vắt” (cross-shot) ngay rồi — ôi trời ơi… Tôi đã nói rõ ở chương trước rồi: pháo hải quân thời ấy hoàn toàn không có khái niệm “liên động với radar” như hiện đại. Cơ bản là ngắm bằng quang học cộng với điều khiển thủ công; thêm vào đó là độ phân tán đạn kinh khủng của thời kỳ ấy… Nếu đánh dấu điểm rơi đạn chi tiết một chút, thì một tấm hải đồ khổ A1 kích thước 80 cm × 40 cm cũng không đủ chỗ ghi hết! Bạn bắn mười loạt ở tầm bắn tối đa, mà có được vài quả nổ gần mục tiêu (near-miss) thì đã là thành tích rất, rất tốt rồi đấy!
Trong khi đó, khu trục hạm *Lữ Đại Cấp Tây Nham Hào*, được trang bị đồng thời bốn hệ thống radar: radar tìm kiếm chung mặt biển – trên không *Tế Hoàn*, radar chuyên dụng tìm kiếm trên không *Nhãn Chiếu Tam Ngũ Tứ*, radar điều khiển hỏa lực *Hoàng Phong Đầu Tam Tứ Tam*, và radar điều khiển tên lửa *Phương Kết Tam Ngũ Nhị*, thì tầm dò tìm hiệu quả trên mặt biển và ở độ cao thấp — tùy theo điều kiện biển — đạt khoảng 350–450 km; còn với mục tiêu ở độ cao lớn thì tầm dò còn xa hơn nữa.
Thiết bị gây nhiễu radar lắp trên *Tây Nham Hào* năm 1949 là một món “vật bá đạo” — vừa bật máy, radar thập niên 1950 lập tức trở thành “mù lòa”: tín hiệu hồi đáp bị nhiễu nghiêm trọng, toàn màn hình phủ trắng tuyết xoay 360 độ. Hơn nữa, *Tây Nham Hào* thuộc phiên bản *Lữ Đại Nhất Hình*, vốn đã được thiết kế với yếu tố tàng hình từ đầu, lại còn trải qua một lần cải tạo để giảm thiểu phản xạ radar ở mức độ nhất định. Dù mức giảm không nhiều, nhưng so với các chiến hạm Thế Chiến II hoàn toàn chưa có khái niệm tàng hình thì đã vượt trội rõ rệt. Vì thế, *Tây Nham Hào* khi đối đầu với bất kỳ chiến hạm nào năm 1949 đều nắm quyền “phát hiện trước” và “tấn công trước”. Trong hải chiến, chỉ cần hai quyền lợi ấy thôi — bạn còn đòi gì nữa? Tấn công siêu tầm nhìn trong trạng thái tàng hình — kẻ địch thậm chí còn chưa biết đối phương ở đâu, chết cũng oan lắm chứ!
Một khi radar *Tế Hoàn* phát hiện mục tiêu, *Tây Nham Hào* sẽ tiếp cận dần vào phạm vi điều khiển hỏa lực của radar tên lửa *Phương Kết Tam Ngũ Nhị*. Hai bệ phóng ba nòng tên lửa chống hạm *Hải Anh Nhị Hình*, với tầm bắn tối đa lên tới 100 km, trên *Tây Nham Hào* tuyệt nhiên không phải đồ “ăn chơi”. Dưới sự dẫn đường của radar điều khiển hỏa lực *Phương Kết Tam Ngũ Nhị*, xác suất bắt được mục tiêu sau khi phóng tên lửa *Hải Anh-2* lên tới 98%. Ở giai đoạn cuối hành trình, radar dẫn đường tích hợp trên tên lửa bắt đầu hoạt động, tên lửa hạ độ cao xuống còn 8 mét để lao sát mặt biển tấn công mục tiêu, xác suất tự dẫn trúng đích đạt tới 90%. Đối với mọi chiến hạm thời kỳ này — vốn hoàn toàn không có khả năng tàng hình — *Hải Anh-2*, với tốc độ cao ở độ cao thấp (bay ngang ở độ cao 20 mét, giai đoạn cuối tự điều chỉnh xuống còn 9 mét, tốc độ 0,9 Mach), gần như hoàn toàn không thể bị phát hiện bởi bất kỳ radar nào thời ấy. Đây đích thực là một “sát thủ siêu cấp”. Còn về sức hủy diệt… Phương Tây đặt biệt danh cho *Hải Anh* là “tên lửa kiểu Tằm”… Với thân hình cỡ ấy… lượng thuốc nổ mà “lão nông” Trung Quốc nhét vào… bạn hiểu rồi đấy…
Về vũ khí cận chiến và phòng không: *Tòng Khánh Hào* được trang bị hai khẩu pháo “Bang Bang” bốn nòng cỡ 40,5 mm, tốc độ bắn 115 phát/phút, tầm bắn hiệu quả chỉ 1.100 mét. Loại pháo “ping-pong” này nổi tiếng vì độ chính xác kém, tầm bắn ngắn và độ tin cậy thấp. Sau Thế Chiến II, Anh buộc phải chuyển sang dùng pháo phòng không Bofors Mỹ cỡ 40 mm, tốc độ bắn 120 phát/phút để cải thiện hỏa lực phòng không. Về sau, *Tòng Khánh Hào* còn được bổ sung thêm hai khẩu pháo cơ quan hai nòng cỡ 20 mm.
*Tây Nham Hào* được lắp bốn khẩu pháo tàu chiến kiểu Lục Nhất Thức 37 mm hai nòng, tốc độ bắn 320–360 phát/phút, có thể bắn vòng 360 độ, tầm bắn tối đa đạt 8.500 mét, góc nâng hạ từ -10 độ đến gần thẳng đứng 85 độ. Với tốc độ bắn và tầm bắn như vậy, trước khi đối phương tiến vào phạm vi radar điều khiển hỏa lực pháo chính của *Tòng Khánh Hào* (6 km), *Tây Nham Hào* đã có thể “rửa sạch” boong tàu và cầu chỉ huy của đối phương bằng đạn pháo. Cấu trúc pháo hở kiểu *Á Nãi Đồ Sa* sẽ hứng chịu hậu quả thảm khốc.
Ngoài ra, *Tây Nham Hào* còn được trang bị bốn khẩu pháo tàu chiến kiểu Lục Nhất Thức 25 mm hai nòng, tầm bắn hiệu quả đạt 2.800 mét, tốc độ bắn lên tới 800–900 phát/phút — một con số vượt xa khả năng của mọi hệ thống thời kỳ này.
Sự kết hợp giữa pháo tàu chiến 37 mm và 25 mm kiểu Lục Nhất Thức khiến khả năng phòng không của *Tây Nham Hào* cực kỳ mạnh mẽ.
Bên cạnh đó, *Tòng Khánh Hào* còn được trang bị hai bộ ống phóng ngư lôi ba nòng cỡ 533 mm, hai giá phóng bom sâu và hai thiết bị quét mìn. Năm 1941, tàu còn được bổ sung thêm ba khẩu pháo cơ quan hai nòng Oerlikon cỡ 20 mm và hai khẩu pháo cơ quan đơn nòng Oerlikon cỡ 20 mm.
So sánh sơ lược hai chiến hạm cho thấy: ngoại trừ việc *Tòng Khánh Hào* không có tên lửa, xét về火力 thời kỳ này, nó vẫn là một chiến hạm có hỏa lực nổi bật. Đế quốc Anh cũng chẳng phải “hàng tốt” gì — tàu *A La Lô Hào* từng bị thủy lôi đánh trúng, xương sống cong vênh nghiêm trọng, sau Thế Chiến II bị loại biên, niêm cất tại căn cứ hải quân Portsmouth, rồi cuối cùng được sửa chữa sơ sài để đổi giá cho Trung Quốc, đổi tên thành *Tòng Khánh Hào*.
Lý lịch của thuyền trưởng *Tòng Khánh Hào* — Đặng Triệu Tường — cũng hết sức chuyên nghiệp: từ năm 1914 đến 1923, ông lần lượt học tại Học viện Hải quân Hoàng Phố, Trường Hải quân Ngô Sung, Trường Hải quân Yên Đài và Trường Ngư lôi – Súng pháo Nam Đô. Năm 1930, ông được cử sang Anh học tại Học viện Hải quân Hoàng gia Greenwich, sau đó tiếp tục học tại Trường Súng pháo – Tín hiệu Hàng hải – Ngư lôi Anh Quốc.
Việc các lực lượng nòng cốt như Đặng Triệu Tường và Lâm Tôn gia nhập lực lượng hải quân Trung Quốc mới đóng vai trò không thể thay thế trong công cuộc xây dựng hải quân. Dẫu sau cùng *Tòng Khánh Hào* bị máy bay ném bom B-24 của phe Tưởng Giới Thạch đánh trọng thương rồi mở van thông biển tự chìm, nhưng ngoài sáu cán bộ, chiến sĩ hy sinh, phần còn lại đều được bảo toàn. Gần 600 cán bộ, chiến sĩ phục vụ trên *Tòng Khánh Hào* đều là những người, vào đầu mùa đông năm 1946, mang trong mình nguyện vọng xây dựng một hải quân Trung Quốc hùng mạnh, đã sang Anh huấn luyện hai năm, rồi tháng 8 năm 1948 theo tàu trở về nước — đủ để lấp đầy biên chế định mức 280 người của *Tây Nham Hào*.
Xét về hỏa lực của *Tòng Khánh Hào*, việc để đội thủy thủ này làm quen, nắm vững và phát huy được sức mạnh chiến đấu của *Tây Nham Hào* sẽ không mất nhiều thời gian — tối đa nửa năm là cùng.
Nói lan man một hồi, giờ quay lại chuyện Tiểu Cường. Anh bắt đầu giới thiệu *Tây Nham Hào* cho ba vị trụ cột hải quân đang có mặt. Cả ba đều là bậc thầy trong nghề, nên vừa nghe vừa phân tích, ưu – nhược điểm rõ ràng như ban ngày, khiến ba người nghe đến mức gãi tai gãi má, phấn khích gần như muốn phát điên. Sau khi nghe Tiểu Cường trình bày dài dòng về *Tây Nham Hào*, Đặng Triệu Tường và Lâm Tôn lập tức quyết định: Đặng Triệu Tường không còn muốn làm hiệu trưởng Trường Hải quân An Đông nữa, Lâm Tôn cũng không muốn giữ chức Phó Tư lệnh Hải quân Quân khu Hoa Đông nữa — cả hai đều chỉ có một ý nghĩ duy nhất: phải làm thuyền trưởng của *Tây Nham Hào*!
Vừa lúc *Tây Nham Hào* cập bến, chưa kịp đặt vững thang lên tàu, ba vị lão binh đã “cộp cộp cộp” lao lên trước. Tiểu Cường thấy vậy đành bất lực, vội vàng chạy theo. Ba người vừa lên tàu đã mắt sáng rực, chỗ nào cũng thích, chỗ nào cũng muốn xem, chẳng chịu xuống tàu nữa.
Bên trong *Tây Nham Hào* có quá nhiều điều thú vị để khám phá — chỉ riêng buồng lái với đủ loại đồng hồ đo và máy vi tính đã khiến ba người hoa cả mắt. Họ hỏi Tiểu Cường, nhưng Tiểu Cường cũng chẳng hiểu gì, đành dẫn cả ba vào phòng thuyền trưởng lấy tài liệu để họ tự nghiên cứu.
“Cao kỹ thuật thật đấy! Đúng là cao kỹ thuật! Cả đời tôi chưa từng thấy chiến hạm nào tuyệt vời như thế này! Theo lời cậu nói, con tàu này dù đổi lấy một thiết giáp hạm cũng không chịu!” Tướng Đặng phấn khích đến mức không kiềm được.
“Phải tranh thủ thời gian, nhanh chóng làm chủ thao tác, sớm hình thành sức chiến đấu! Trước hết phải nắm vững thao tác pháo phòng không — trên tàu phải có người trực 24/24. Không quân đã điều động một đại đội Tiêm Ngũ đến sân bay Bắc Đô, chuyên trách nhiệm vụ cảnh giới phòng không cho Thiên Tân Cảng.” Tư lệnh Tiêu xúc động nói.
Lâm Tôn hoàn toàn chẳng nghe thấy người khác đang nói gì, chỉ cúi đầu chìm sâu vào đống tài liệu, cố gắng nhét vào đầu mình từng trang sổ tay thao tác, sổ tay chỉ huy, bảng thông số kỹ thuật.