【Hồi Năm Mươi Ba】B-24 Hung Dữ
Đài kiểm soát không lưu – Tháp Đài – do Dương Bạch Cường phụ trách, cố gắng kiềm chế cảm xúc phấn khích dâng trào trong lòng. Cơ mặt anh lúc này căng cứng như dây đàn. Giọng anh trong trẻo nhưng hơi run rẩy, gần như hét to lên:
— Đây là Tháp Đài! Đây là Tháp Đài! Chúng tôi nghe rất rõ! Số 1001, xin mời phát ngôn!
— Đơn vị biên đội của chúng tôi đã tiến vào vùng trời sân bay, đề nghị Tháp Đài dẫn đường!
— Tháp Đài xác nhận!
Máy vô tuyến ngắn sóng lắp trên Tiêm Ngũ, trên biển có thể đạt khoảng cách liên lạc lý tưởng tối đa tới một nghìn ki-lô-mét; nhưng trên đất liền, do địa hình phức tạp, chướng ngại nhiều, nhiễu sóng dày đặc, nên chỉ duy trì được cự ly đàm thoại vài chục ki-lô-mét. Cũng đúng như vậy với hầu hết các loại máy bay thời kỳ này — đều dùng thiết bị kiểu này. Tất nhiên, cũng có những chiếc thậm chí chẳng lắp bất kỳ thiết bị liên lạc nào.
Nghe thấy tín hiệu vô tuyến ngắn sóng từ biên đội tiêm kích, nghĩa là biên đội ấy đã chỉ còn cách sân bay vài chục ki-lô-mét — tức là đã nằm trong phạm vi thu tín hiệu của trạm vô tuyến ngắn.
Dương Bạch lập tức báo tọa độ sơ bộ của Đại đội Vương Hải dựa theo phương vị hiển thị trên màn hình radar. Nếu không phải lần trước Tiểu Cường mang về mấy bộ radar, và Trung Ương phân cho Nam Đô một bộ HQ04 Phòng Không Radar Xe để làm thiết bị dẫn đường cho sân bay, thì giờ đây sân bay Nam Đô Hiếu Lăng chỉ còn biết dùng biện pháp “thủ công”: đốt vài bánh lốp cao su, tạo khói đen để chỉ hướng!
Lúc này, toàn bộ nhân viên trong sân bay đều vươn dài cổ tìm kiếm máy bay — gần như gãy cả cổ!
— Kìa! Tôi thấy rồi! Kìa, kia là máy bay! Máy bay! — Một cậu lính trẻ tuổi bỗng bật dậy, vừa chỉ tay về phía xa vừa hét to.
Thời ấy chưa có cao ốc, chỉ thấy ở chân trời xa xa, từng cụm mây lững lờ trôi, và giữa những lớp mây ấy, những chấm bạc xám nhỏ bé cứ hai hai xuất hiện, dần dần hạ độ cao. Người dưới mặt đất nhìn càng lúc càng rõ.
— Số 1001 báo cáo: Sân bay đã quan sát thấy rõ, xin phép hạ cánh!
— Cho phép hạ cánh!
Dương Bạch cuối cùng cũng buông được câu cuối cùng đã nín nhịn suốt bao lâu trong bụng.
Nhờ hai thiết bị phát tín hiệu thẳng đứng đặt ở hai đầu đường băng kéo dài, khi máy thu tín hiệu (beacon) trên Tiêm Ngũ bắt được tín hiệu trùng khớp trên một đường thẳng nối hai điểm ấy, tai nghe của phi công sẽ vang lên tiếng “bíp bíp”, giúp họ căn chỉnh chính xác thân máy bay song song với đường băng — kể cả khi hạ cánh vào ban đêm cũng không sai lệch.
Tiểu Cường từ khi thương lượng chi tiết giao dịch với Nguyên Tướng Quân đã sớm đòi hỏi đầy đủ mọi thứ cần thiết. Nếu không có những thiết bị chuyên dụng cho sân bay, thì rủi ro cất-hạ cánh sẽ tăng gấp bội.
Theo từng đợt rít gió và tiếng gầm rú của động cơ, những “Chiến Anh Ngân Sắc” lần lượt hạ cánh chuẩn xác trên đường băng, rồi từ từ quẹo vòng 180 độ tại đầu đường băng, chuyển sang đường lăn song song để chuẩn bị cất cánh. Mỗi lần một chiếc Tiêm Ngũ chạm đất, đám đông dưới mặt đất lại bùng lên tiếng reo hò vang trời.
Trong sân bay, người thì từng chứng kiến thế giới bên ngoài, người thì chưa từng ra khỏi cửa nhà — nhưng tất cả đều từng thấy máy bay. Chỉ điều duy nhất chưa từng thấy: máy bay phản lực! Thế là ai nấy đều ùn ùn bàn tán, sôi nổi như chợ vỡ.
— Anh bạn ơi, sao cái máy bay này không có cánh quạt nhỉ? Đằng sau còn phun lửa thẳng tuột! — Một anh lính mặc áo bông rách nói.
— Đúng đấy! Tôi cũng chẳng hiểu nổi: không có cánh quạt thì làm sao bay được? Đằng sau phun lửa dữ vậy, chẳng cháy luôn máy bay sao? — Một ông chú râu ria cũng há hốc mắt.
— Các anh thấy không? Nó hạ xuống mặt đất mà đằng sau vẫn phun lửa! Giống như pháo “hai tầng” ấy! Chẳng lẽ lắp bánh xe lửa-phong của Na Tra à?
— Câm mồm đi! Đây đâu phải kể chuyện tiên hiệp, mà là khoa học kỹ thuật, anh hiểu không? Nhìn kìa, thân máy bay còn vẽ ngôi sao đỏ nữa chứ! Đây là máy bay của ta! — Người này nói đến nửa sau câu, không biết sao nước mắt cứ lăn lăn rơi xuống.
— Trung đội trưởng ơi, cái máy bay này trông thật đã quá! Đã hơn hẳn mấy cái máy bay có cánh quạt kia!
— Ừm… Nói thật nhé, anh trung đội trưởng này vốn thấy nhiều, biết rộng, nhưng cũng chưa từng thấy loại máy bay nào như thế này! Trên đầu không có cái “cối xay gió” quay tít, chỉ nhờ đằng sau phun lửa mà bay được — quả thực lần đầu tiên mới thấy! Còn ngôi sao đỏ kia, đẹp quá đi! — Trung đội trưởng vừa ngắm máy bay, vừa thấy trong lòng ngọt như uống mật, nhưng đôi mắt cũng đã mờ đi vì xúc động.
Toàn bộ lực lượng phòng thủ trong sân bay đều trợn mắt há mồm, muốn nhìn cho rõ từng chi tiết của chiếc máy bay, nhưng lại không được tiến gần — đành đứng nguyên tại vị trí mình, chỉ biết ngó chằm chằm.
Đội kỹ thuật mặt đất đã chuẩn bị sẵn sàng từ sớm: từng đoàn xe chở nhiên liệu hàng không nhập khẩu từ Liên Xô đã xếp thành hàng ngay ngắn trên đường lăn chờ sẵn. Vừa thấy chiếc đầu tiên vừa dừng ổn định, đội kỹ thuật lập tức lao lên. Những cán bộ kỹ thuật đã được đào tạo bài bản tại Bắc Đô về quy trình tiếp nhiên liệu cho Tiêm Ngũ, nay đã có mặt sớm tại Nam Đô, đeo găng tay dày cộm, ào lên như thác đổ, nhanh chóng tháo bình nhiên liệu phụ và bắt đầu bơm nhiên liệu.
La bàn vô tuyến trên Tiêm Ngũ là phiên bản đã được nâng cấp bởi Nhà máy Bình Minh vào thập niên 1970 — tuy nhiên vẫn thỉnh thoảng gặp chút trục trặc nhỏ. May mắn là biên đội bay tập thể, không thể nào tất cả la bàn đều hỏng cùng lúc. Loại la bàn nâng cấp này ổn định hơn nhiều so với bản gốc Liên Xô, độ chính xác cũng cao hơn hẳn. Còn bản gốc Liên Xô thì thực sự “đáng ghét”: sai số định vị lên tới ±3 độ, chưa kể trục trặc xảy ra liên tục.
La bàn vô tuyến hoạt động bằng cách thu tín hiệu định hướng từ thiết bị dẫn đường vô hướng mặt đất (viết tắt là NDB), phát sóng dài vô hướng — tần số gần giống với sóng AM phát thanh. Vì thế, máy bay cũng có thể sử dụng các đài phát thanh địa phương làm tín hiệu dẫn đường. Ví dụ điển hình: khi Nhật Bản ném bom Trân Châu Cảng, họ đã dùng chính đài phát thanh địa phương làm tín hiệu định vị.
Ngoài ra, Tiêm Ngũ còn được trang bị thêm la bàn từ — nhưng thiết bị này dựa vào từ trường Trái Đất, nên độ chính xác cực kỳ thấp.
Hiện tại, mười chiếc Tiêm Ngũ đã hạ cánh xong. Còn Vương Hải cùng máy bay yểm hộ của ông vẫn đang bay chậm ở độ cao thấp trên bầu trời sân bay, sẵn sàng cảnh giới — đề phòng bất kỳ cuộc không kích bất ngờ nào.
Tôi vừa nhắc đến điều gì nhỉ? À đúng rồi — không kích!
— OooooooOOOOOOOOOOOOOOOOOOOOOOOOOOO…
— OooooooOOOOOOOOOOOOOOOOOOOOOOOOOOO…
Chẳng phải có câu nói hay sao: “Sợ gì, cái đó lại tới!” — đúng lúc này, “chu kỳ kinh nguyệt” của lão Tưởng lại đến!
Theo tư tưởng “ta là lưu manh, ta sợ gì ai”, không quân lão Tưởng thời ấy ném bom đại lục hầu như chẳng cần tiêm kích hộ tống. Hộ tống? Yếu quá đi! Biết chữ “lãng phí” viết thế nào không? “Tổng cộng” bọn “thổ phỉ” có được mấy chiếc máy bay cũ nát, hoặc bị “vấn đề cơ lưng”, hoặc “thoát vị đĩa đệm”, toàn nằm “trơ xác” ở Bắc Đô và Đông Bắc. Chúng coi những chiếc máy bay ấy quý như “con ngươi của mắt”, canh giữ nghiêm ngặt. Với mấy chiếc cũ nát ấy, bảo vệ Bắc Đô còn chẳng xuể, thì phía nam — rõ ràng là thiên hạ của lão Tưởng! Thôi, tôi nói sai rồi — là “trên trời” của lão Tưởng!
Hôm nay “đến kỳ” là hai chiếc B-24 thuộc Trung đội ném bom viện trợ Mỹ của không quân lão Tưởng. Cũng đúng là xui xẻo: vừa lúc “thổ phỉ” đổi súng săn chim thành “Ông Năm”! Thời này, “thổ tử” uống nước lạnh cũng bị nghẹn!
Lần ném bom Nam Đô gần nhất đã cách đây hơn một tháng. Thành phố bị đánh gần như tê liệt, giờ chẳng còn giá trị để ném bom nữa. Nhưng Bộ Tư lệnh Không quân Đài Loan lại đang “đau đầu” — theo kế hoạch, họ đã chuẩn bị tiến hành một đợt không kích quy mô lớn vào Phủ Hải vào tháng Hai. Kế hoạch đã được phê duyệt, “thổ tử” còn đích thân phê chú: “Thật là một kế hoạch thiên tài!” — Dĩ nhiên, lời nguyên văn của “thổ tử” chắc chắn không lịch sự như tôi vừa nói, nhưng ý tứ thì mọi người hiểu là được rồi.
Thế nhưng Bộ Tư lệnh Không quân Đài Loan lại nghĩ: nếu không “làm trò” gì đó, thì làm sao thể hiện được trình độ chiến lược và nghệ thuật chỉ huy của mình đã “tiến hóa” lên một tầm cao mới? Thế là một “kế hoạch thiên tài” đầu tiên ra đời!
Làm thế nào đây? Chính là trước tiên tiến hành các đợt không kích gây nhiễu vào Nam Đô, nhằm “gây tê” (thật sự không phải chửi bậy!) “thổ phỉ”, khiến vài khẩu súng máy phòng không cỡ 12,7 mm hiếm hoi của chúng không dám rời chỗ — sau đó bất ngờ xuất kích đồng loạt, biến Phủ Hải thành biển lửa!
Để đảm bảo tính bí mật cho kế hoạch ném bom Phủ Hải, hai chiếc B-24 này không xuất phát từ quần đảo Châu Sơn, mà từ tận Đài Loan, vượt chặng đường gần chín trăm ki-lô-mét! Với tầm bay hơn năm nghìn một trăm ki-lô-mét của B-24, việc này chẳng đáng kể. Còn hai chiếc F-86 P-51 Dã Mã hộ tống thì “chân ngắn” quá — “anh bạn Dã Mã nhỏ” chỉ có tầm bay vỏn vẹn hơn một nghìn ba trăm ki-lô-mét, bay qua eo biển rồi thì đừng mong quay lại! Vì thế, chúng chỉ “làm dáng” hộ tống hai “ông già bất hạnh” này qua eo biển rồi lập tức quay đầu trở về.
“Trời có lúc nắng, lúc mưa; người có lúc lành, lúc dữ.” Bảo hiểm Nhân Thọ Trung Quốc xin… à, câu đó là gì nhỉ? Dù sao, tôi thấy, dù nói thế nào cũng không đủ để diễn tả nỗi khổ sở thảm thiết của hai chiếc B-24 này!
Nói về chiếc B-24, thông thường có thể mang theo tới sáu tấn bom! Đây chính là mẫu máy bay ném bom chủ lực của Không quân Quốc dân đảng. Giai đoạn cuối Chiến tranh chống Nhật, sau khi Mỹ tuyên chiến với Nhật, B-24 theo chân Không quân Mỹ đóng tại Trung Quốc vào nước ta. Chúng từng cất cánh từ Thành Đô, ném bom mỏ than Khai Loan ở Hà Bì Đường Sơn. Lúc ấy, lão Tưởng thấy chiếc máy bay này “rất chất”, ngày nào cũng mơ mộng: “Nếu có được thứ này, chẳng phải ‘thổ phỉ’ sẽ bị ném ra tận… ngoài hành tinh sao?” — rồi cười tủm tỉm chạy sang “cha nuôi” xin về 48 chiếc. Lúc ấy chiến tranh đã kết thúc, việc “xin” 48 chiếc này — tôi không cần nói rõ, mọi người cũng hiểu: “thổ tử” định “đâm” ai, và quả thật, hắn đúng là “đầy bụng nước đục”!
Trong số 48 chiếc B-24 ấy, lần lượt có ba chiếc đầu hàng về phe ta. Chiếc đầu tiên vừa đầu hàng, lập tức bị “thổ tử” phái hai chiếc P-51 và một chiếc B-24 truy đuổi, ném bom phá hủy. Sau lần ấy, “thổ phỉ” rút kinh nghiệm: hai chiếc tiếp theo vừa đầu hàng, liền được bảo vệ như “trứng trong tổ”, nhưng vì thiếu linh kiện thay thế nên hầu như không dám sử dụng — đến năm 1952 thì cơ bản bị loại bỏ hoàn toàn.
Chiếc B-24 lắp bốn động cơ tua-bin cánh quạt, tốc độ tối đa chỉ 470 km/h, tốc độ hành trình chỉ 346 km/h. Trong khi đó, “Ông Năm” — dù chỉ bay hành trình thôi — đã đạt 800 km/h! Đánh hạ nó chẳng khác nào ăn mày đè bọ xít: ép đến mức “nước vàng” cũng phải chảy ra!
Các anh bảo máy bay ném bom bay cao nên tiêm kích không bắn được? B-24 cao lắm chỉ đạt trần bay 8.500 mét, còn “Ông Năm” lộn ngược người một cái là đã vọt lên 16.000 mét — tốc độ cao, độ cao lớn, hoàn toàn không phải “nói cho oai”! Còn muốn tiếp tục dùng không kích để tàn sát dân thường, khủng bố Tân Trung Hoa — thì “thổ tử” hãy đi rửa mặt rồi ngủ đi cho lành!