**HỒI THỨ NĂM MƯƠI TƯ: TẤN CÔNG TỪ PHÍA SAU, TIẾN LÊN TRƯỚC**
— Đây là Tà Đài! Đây là Tà Đài! 1001, xác nhận liên lạc — viên dẫn đường mặt đất Dương Bạch cau mày dữ dội, gọi gấp.
Ngay khi phát hiện trên màn hình radar có hai chiếc máy bay đang lao nhanh từ hướng đông nam, Dương Bạch lập tức hiểu rằng địch đã đến không kích. Phản xạ đầu tiên của anh — hoàn toàn mang tính bản năng — là vội vàng báo cáo lãnh đạo để kéo còi phòng không, giúp người dân Nam Đô kịp thời sơ tán và tìm nơi ẩn nấp. Phản xạ thứ hai mới là thông báo cho Vương Hải, lúc này đang bay lượn tuần tra trên không trung.
— 1001 xác nhận, mời Tà Đài chỉ thị — Vương Hải ngồi trên tiêm kích Tiêm Ngũ, cảm giác có điều gì bất thường. Dù tiếng còi báo động vang lên trong thành phố không thể nghe rõ từ trên trời, nhưng anh vẫn thấy rõ vài điểm trong thành phố đã bốc khói đen đặc. Trước khi trở thành phi công, Vương Hải từng là tiểu đội trưởng thuộc một đơn vị quân đội ta; dựa vào kinh nghiệm chiến đấu dày dạn nhiều năm, anh phán đoán đây là những đống khói do bộ đội mặt đất đốt lên nhằm làm nhiễu tầm quan sát của máy bay địch — thường là rơm rạ hoặc lốp xe cũ, thứ dễ cháy và sinh ra khói đen đặc.
— Địch cơ đang không kích! Radar xác định hai mục tiêu, phương vị đông lệch nam 37 độ, cách vị trí máy bay các đồng chí khoảng ba mươi ki-lô-mét. Lặp lại: địch cơ đang không kích! Hai mục tiêu, phương vị đông lệch nam 37 độ, cách các đồng chí khoảng ba mươi ki-lô-mét — Dương Bạch nhanh chóng đọc to số liệu vừa thu được từ màn hình radar.
— 1001 xác nhận! 1001 sẵn sàng xuất kích, kính mong thủ trưởng ra lệnh — Vương Hải đáp lời. Anh liếc nhanh xuống đồng hồ nhiên liệu: thùng phụ đã cạn sạch, Tiêm Ngũ giờ đây đang dùng nhiên liệu trong thân máy bay. Dù vậy, lượng nhiên liệu còn lại trong thân vẫn còn hơn nửa — sau chặng bay dài chín trăm ki-lô-mét, Tiêm Ngũ vẫn còn đủ nhiên liệu để tiếp tục bay thêm gần sáu trăm ki-lô-mét nữa.
Nếu bạn tính nhanh, hẳn sẽ đặt câu hỏi: “Thùng phụ chứa bảy trăm lít nhiên liệu kia đúng là đủ bay tới Nam Đô, nhưng khi treo thùng phụ, mức tiêu hao nhiên liệu lại tăng gần gấp đôi cơ mà? Chẳng phải lực cản gió và trọng lượng đều tăng sao?”
Nhưng bạn quên mất một chi tiết then chốt: Vương Hải và đồng đội đang thực hiện chuyến bay chuyển trường — chứ không phải bay tuần tra thông thường. Toàn bộ hành trình, họ đều bay ở chế độ tiết kiệm nhiên liệu dành riêng cho chuyến bay chuyển trường: hầu hết thời gian chỉ duy trì ở mức độ ga dưới nửa, thậm chí chỉ khoảng ba mươi phần trăm. Vì thế, mức tiêu hao nhiên liệu trong chuyến bay chuyển trường thường chỉ bằng tám mươi đến chín mươi phần trăm so với bình thường — đối với Tiêm Ngũ là như vậy; còn với một số loại máy bay khác, mức tiêu hao thậm chí chỉ bằng một nửa.
Dương Bạch, với tư cách là chỉ huy Tà Đài, cũng chính là chỉ huy cao nhất tại sân bay Hiếu Linh, lúc này hơi do dự:
*“Sau chặng bay xa như vậy, liệu 1001 và 1002 còn đủ sức chiến đấu trên không không?”*
Nhưng miệng anh lại buột hỏi, không chút chần chừ:
— 1001, 1002, báo cáo lượng nhiên liệu còn lại!
— Báo cáo Tà Đài! Thùng phụ của 1001 đã cạn sạch, nhiên liệu trong thân gần như đầy, đủ tác chiến hai giờ đồng hồ!
— Báo cáo Tà Đài! 1002 tình trạng giống 1001, nhiên liệu trong thân cũng gần đầy!
Vương Hải và cơ phó Đổng Hồng Quân lần lượt báo cáo nhanh gọn lượng nhiên liệu còn lại.
Nghe xong, Dương Bạch lập tức hạ quyết tâm. Theo kinh nghiệm của anh, “Lão Tưởng” chắc chắn đã điều máy bay ném bom tới — hai chiếc ném bom đối đầu hai chiếc tiêm kích, dù không thể giành thắng lợi tuyệt đối, ít nhất cũng đủ đẩy lui đối phương.
— 1001, 1002! Tôi là Tà Đài! Tôi ra lệnh: xuất kích ngay! Cố gắng bắn rơi địch cơ! Lưu ý an toàn! — Dương Bạch cuối cùng đưa ra mệnh lệnh không chiến đầu tiên trong đời mình — cũng là mệnh lệnh tác chiến đầu tiên dành cho tiêm kích phản lực trong lịch sử Không Quân Trung Hoa Nhân Dân Cộng Hòa. Mệnh lệnh ấy sẽ mãi khắc ghi trong sử sách Không Quân nước Cộng hòa mới ở không gian thời đại này.
— 1001 xác nhận!
— 1002 xác nhận!
Trong lòng Vương Hải và Đổng Hồng Quân lúc này dâng trào niềm phấn khích khó tả — nhưng với tư cách một phi công tiêm kích, anh phải luôn giữ được sự điềm tĩnh và sắc bén. Vương Hải khẽ nhếch môi, chân trái nhẹ nhàng duỗi thẳng, cân bằng bàn đạp lái vốn đang nghiêng, đồng thời kéo thẳng cần điều khiển rồi nhẹ nhàng đẩy ga. Một loạt động tác chiến thuật được thực hiện liền mạch, dứt khoát — chiếc Tiêm Ngũ lập tức thoát khỏi tư thế bay lượn vòng lớn ở độ cao, chuyển sang trạng thái cơ động chủ động.
Bàn đạp lái của Tiêm Ngũ hoạt động như một cái bập bênh nằm ngang: chỉ cần nhấn mạnh một bên, bên kia tự động nâng lên. Điều khiển cực kỳ linh hoạt.
Chiếc Tiêm Ngũ đang lượn vòng trên bầu trời sân bay lúc này tựa như quả chùy sắt bị vận động viên buông tay giữa vòng xoay — đột ngột rời khỏi quỹ đạo tròn, phóng thẳng ra ngoài theo phương tiếp tuyến. Vào buổi sáng mùa đông, chín giờ đúng, trên bầu trời Nam Đô, ánh nắng rực rỡ chiếu xiên xuống, hai tia bạc lóe lên từ thân máy bay phản chiếu xuống mặt đất — thanh bảo kiếm của nước Cộng hòa, đã tuốt khỏi vỏ!
Đổng Hồng Quân bám sát phía sau Vương Hải, hai chiếc máy bay lao vút đi như tên bắn, một trước một sau. Đổng Hồng Quân là một trong những phi công có trình độ huấn luyện cao nhất trong đại đội của Vương Hải. Từ ngày mới tập bay, anh đã bộc lộ bản năng và dũng khí vượt trội. Mọi bài tập kỹ thuật, chỉ cần Vương Hải bay mẫu một lần, rồi giảng giải ngắn gọn yêu cầu, Đổng Hồng Quân bước lên buồng lái — là hoàn thành ngay lập tức. Không do dự, không run sợ, mọi thao tác đều chuẩn xác đến từng li, từng tí. Nếu có người sinh ra là để bay, thì Đổng Hồng Quân chính là một trong số đó. Khoảng cách giữa anh và Vương Hải chỉ nằm ở thời gian bay tích lũy và khả năng xử lý độc lập các tình huống mới — kinh nghiệm chưa bằng. Sau khi Vương Hải được bổ nhiệm làm phó đoàn trưởng, chức đại đội trưởng Đại đội Một, Đoàn Không Quân Nhất liền do Đổng Hồng Quân đảm nhiệm.
Dẫu đã là phó đoàn trưởng, nhưng khác với bộ đội lục quân, chức vụ phó đoàn trưởng trong Không Quân lại vô cùng nặng nề — đúng như khẩu hiệu: *“Bay đầu tiên, dùng tôi! Chiến đấu đầu tiên, dùng tôi! Trên không, lao vào đâm giáo, cán bộ phải đi đầu!”* Vì thế, trận đánh này đối với Vương Hải — chẳng ai khác ngoài anh có thể đảm đương!
Ba mươi ki-lô-mét đối với Tiêm Ngũ — tốc độ hành trình mỗi giờ tám trăm ki-lô-mét — chỉ là khoảng cách vỏn vẹn một trăm ba mươi sáu giây. Không cần bật tăng lực, Vương Hải và Đổng Hồng Quân hạ độ cao xuống hai ngàn năm trăm mét; hơn một phút sau, theo dẫn đường của Tà Đài, từ nền trời xanh thẳm, hai người bắt đầu thoáng thấy hai chiếc B-24 đang bay ở độ cao ba ngàn mét, xếp thành hàng chéo góc bốn mươi lăm độ — rõ ràng, đối phương vẫn chưa hề hay biết rằng thanh đao thép của “sát thủ cánh bạc” đã áp sát cổ họng mình.
Lúc này tầm nhìn rất tốt, cộng thêm B-24 là loại máy bay bốn động cơ, thân hình đồ sộ, nên việc tiêm kích phát hiện trước là chuyện hoàn toàn bình thường. Khoảng cách hai bên ước chừng sáu ki-lô-mét. Với vai trò “bán radar”, phiên bản tiêu chuẩn của Tiêm Ngũ chỉ có radar đo khoảng cách — còn phiên bản Tiêm Ngũ Giáp mới được trang bị radar truy bắt, tầm tìm kiếm tối đa sáu ki-lô-mét, tầm khóa mục tiêu chỉ một ki-lô-mét. Dù lúc này hai người đang lái đúng Tiêm Ngũ Giáp, nhưng dù mắt thường đã nhìn thấy địch cơ, radar vẫn chưa bắt được tín hiệu.
Vương Hải ra lệnh cho Đổng Hồng Quân:
— 1002 chú ý! Chúng ta vòng ra sau, bay lên cao hơn chúng rồi lao xuống. Tôi sẽ tấn công từ phía ngoài, cắt chéo; còn cậu bám đuôi, lao thẳng xuống tấn công. Cần tính toán thật chuẩn đường bay của địch, xác định chính xác điểm tấn công tiên phong trên quỹ đạo của chúng. Tập trung hỏa lực, ưu tiên bắn hạ chiếc phía sau. Cố gắng bám sát đến khoảng ba trăm mét mới khai hỏa. Đồng thời lưu ý: súng máy ở đuôi và lưng máy bay địch rất nguy hiểm!
Đổng Hồng Quân đáp gọn:
— 1002 xác nhận!
Hai chiếc máy bay nhanh chóng cơ động, cùng kéo cao lên khoảng ba ngàn năm trăm mét, rồi đồng loạt vòng cua theo quỹ đạo cong, cắt ngang lên phía trên đường bay của B-24. Màn hình radar đo khoảng cách trên pháo cơ hiển thị: khoảng cách hai bên giờ chỉ còn ba ki-lô-mét. Thế mà chiếc B-24 lúc này vẫn chưa phát hiện ra hai “tử thần” đang âm thầm áp sát.
Vương Hải ra lệnh dứt khoát:
— Tăng tốc, tiến vào điểm tấn công tiên phong!
Hai thanh đao thép phun lửa lập tức lao vút xuống từ hai hướng: chính phía sau và phía sau chéo — như hai lưỡi kiếm lao thẳng vào mục tiêu!
Chắc hẳn bạn sẽ thắc mắc: *“B-24 sao chậm chạp thế?”* Thực ra cũng dễ hiểu — B-24 tuy bay xa, chở nặng, nhưng gần như chẳng có ưu điểm nào đáng kể. Loại máy bay bốn động cơ này điều khiển cực kỳ khó khăn, khiến phi công kiệt sức. Ngoài sức lực bản thân, trên máy bay hoàn toàn không có bất kỳ hệ thống trợ lực điện hay thủy lực nào hỗ trợ điều khiển. Mười khẩu súng máy cỡ 12,7 mm được bố trí khắp sáu mặt: mũi, đuôi, lưng, bụng, hai bên thân — tạo thành hệ thống phòng vệ toàn diện. Máy bay không có cần gạt nước mưa; mỗi khi trời mưa, phi công buộc phải áp mặt sát cửa sổ để quan sát. Ở độ cao ba ngàn mét, họ phải thở qua mặt nạ oxy — không khí lạnh, ẩm dính, kèm theo mùi cao su và mồ hôi nồng nặc. Còn ở độ cao sáu ngàn mét hoặc cao hơn, nhiệt độ tụt xuống âm bốn mươi độ C, thậm chí âm năm mươi độ C — thế nhưng trên máy bay lại không có hệ thống sưởi. Gió mạnh ào ào lùa vào khoang, đặc biệt dữ dội hơn ở những lỗ bắn mở ở bụng máy bay — nếu người ngồi ở vị trí bụng chạm tay trần vào súng máy, da thịt sẽ dính chặt vào kim loại. Trên máy bay không có nhà vệ sinh, chỉ có hai ống dẫn nhỏ để tiểu — một ở phía trước, một ở phía sau — nhưng gần như không thể dùng được, bởi các phi công mặc quá dày, đến mức… không thể rút “của quý” ra ngoài!
Do đó, dù B-24 có thể bay cao tối đa tới tám ngàn năm trăm mét, nhưng nhiệt độ âm bốn mươi đến năm mươi độ C thực sự là cực hình. Trên máy bay có tới mười thành viên tổ bay — ai lại chịu nổi cảnh ấy? Vì thế, hầu hết B-24 của “Đài Loan” đều chọn bay ở độ cao ba ngàn mét. Những thông tin này, từ lâu đã được các phi công B-24 đầu hàng cung cấp đầy đủ cho Không Quân ta.
B-24 không phát hiện được Tiêm Ngũ ngay từ đầu — khi hai bên còn đối diện — thì trong quá trình bị tiêm kích vòng ra sau phục kích, khả năng phát hiện lại càng gần như bằng không. Bởi radar trên B-24 lúc ấy không chỉ có hiệu năng cơ bản kém, khả năng chống nhiễu sóng mặt đất yếu, mà phạm vi quét còn giới hạn ở nửa mặt cầu phía trước, mỗi bên chỉ rộng khoảng sáu mươi độ. Một khi tiêm kích đã vượt qua góc quét này, muốn phát hiện đối phương, chỉ còn trông chờ vào thị lực và sự quan sát tỉ mỉ của tổ bay!