CHƯƠNG NĂM MƯƠI SÁU: NHẢY DÙ VÀ ĐẠI DẦU ĐIỂN
Một phút ba mươi giây — với người bình thường, chỉ là chớp mắt một cái. Nhưng với chiếc B-24 của Không Quân Đài Loan đang tháo chạy lúc này, thì chẳng khác nào đã trôi qua cả tiếng đồng hồ!
Trong khoang máy sau khi ném bom xong, không khí hoảng loạn đến nghẹt thở. Tất cả đều đang tự hỏi một câu: Lần này, liệu mình còn sống sót trở về được không?
Cơ trưởng toát mồ hôi đầm đìa, tay chân lóng ngóng điều khiển chiếc máy bay ném bom nặng nề. Ông cố hết sức kéo thân máy bay lên cao hơn nữa — bốn động cơ đã bị đẩy hết công suất tối đa, thế mà ông vẫn chưa yên tâm, lại dồn mạnh cần ga thêm một lần nữa. Đây chính là mức công suất 109% — đối với B-24, việc duy trì ở mức này chỉ có thể kéo dài tối đa hai phút, rồi động cơ sẽ tự động tắt do quá tải.
Thế nhưng B-24 vốn quá cồng kềnh. Dù đã vứt bỏ toàn bộ bom, dù đã bật tăng lực, tốc độ leo cao của nó vẫn chưa tới mười mét mỗi giây. Huống chi đối thủ hiện tại lại là tiêm kích — các bạn thử hỏi, từng thấy chiếc máy bay ném bom nào leo cao nhanh hơn tiêm kích chưa? Mà tiêm kích thì đã khó rồi, đây lại là tiêm kích phản lực — thì làm sao mà so nổi?
Nếu đổi thành loại tiêm kích cánh quạt thông thường, độ cao 8.500 mét là điều phi công hoàn toàn không thể chịu đựng nổi — bởi ba lý do: Thứ nhất, nhiệt độ xuống dưới âm năm mươi độ C, lạnh cắt da; thứ hai, ở độ cao ấy không khí loãng, khiến tốc độ máy bay cánh quạt giảm mạnh, thậm chí có thể mất kiểm soát; thứ ba, dù tiêm kích cuối Thế Chiến II có thể đạt tới độ cao này, thì những mẫu máy bay đầu chiến tranh lại gần như bất lực trước thử thách ấy. Chưa kể, nếu phi công không được cung cấp oxy, ở độ cao ấy họ sẽ ngất xỉn vì thiếu dưỡng khí.
Nhưng với máy bay phản lực, tất cả những vấn đề trên đều không tồn tại. Vì thế, giờ đây đã đến lúc “trả nợ” cho tổ hợp ném bom từng gây biết bao thương vong cho cán bộ, chiến sĩ ta.
Lúc này, toàn bộ xạ thủ súng máy trên chiếc B-24 đều trợn tròn mắt, như muốn mọc thêm một con mắt nữa để căng cổ ra ngoài quan sát. Thực tế thì, trong cuộc tấn công bổ nhào sắp diễn ra, chỉ có hai vị trí có khả năng khai hỏa: lỗ bắn phía dưới đuôi và trên lưng máy bay — nơi đặt hai khẩu súng máy đôi.
Ngũ Nha lao đi quá nhanh! Hai “con chó săn” vừa giành được thành công đầu tiên nên phấn khích gào thét, dùng sáu chiếc vuốt sắc bén gắn trên hai cánh trái phải, xé gió lao vút giữa trời xanh như một đội săn mồi bao vây con mồi. Khi cách nhau hai ngàn mét, xạ thủ súng máy trên lưng B-24 đã phát hiện hai kẻ thù từ phía đuôi, phun lửa dữ dội tiến sát — liền lập tức mở hỏa điên cuồng. Nhưng vòng ngắm trên nòng súng làm sao bắt kịp mục tiêu di chuyển với tốc độ cao đến thế? Ngay lúc đó, xạ thủ ở đuôi cũng phát hiện ra Tiêm Ngũ, lập tức gia nhập trận mưa đạn điên cuồng.
Thật đáng cười! Ngay cả súng máy cố định trên tiêm kích, muốn bắn trúng mục tiêu trong không trung cũng phải tiến vào trong phạm vi bốn trăm mét — vượt xa khoảng cách ấy, chỉ là bắn bừa, trông chờ vận may. Huống chi đây lại là súng máy xoay trên thân máy bay ném bom!
Vương Hải và Đổng Hồng Quân biết rõ đối phương đang phí công vô ích, nhưng hai người vẫn nghiêm túc thực hiện các động tác né tránh: lăn nghiêng sang một bên để hạ độ cao, nhẹ nhàng điều khiển cần lái, tiếp cận đối phương theo đường cong ba chiều.
“Súng máy đối phương gây phiền toái thật đấy. Nhưng máy bay ném bom mục tiêu lớn, có thể bắn từ xa — cứ thử điểm xạ một phát ở khoảng cách 600 mét xem sao.” Vương Hải ra lệnh.
B-24 hiểu rõ đối phương đang tăng tốc tiến gần, nhưng lại hoàn toàn bất lực…
Đổng Hồng Quân khai hỏa vài phát ở vị trí chéo phía trên máy bay địch, cách 600 mét — và ngay lập tức trúng đích. Thân máy bay B-24 bốc cháy, những vết cháy đen khói bốc lên từ vài lỗ thủng do đạn nổ phá — đạn cháy nổ mạnh đã phát huy uy lực tối đa. Tiếp theo, loạt đạn của Vương Hải chính thức tuyên bố chiến thắng tuyệt đối trong trận không chiến này — ông đã bắn gãy nửa phần đuôi máy bay!
Chiếc B-24 mất nửa đuôi trái vẫn cố gắng vùng vẫy, phi công siết chặt cần lái, cố giữ cho máy bay bay thẳng — thế nhưng thân máy bay lại ngoảnh mặt sang phải, tự ý xoay vòng. Đúng như câu nói: “Cây đổ, khỉ tan đàn”. Nhận ra tình thế bất lợi, cơ trưởng không chút do dự buông cần lái, bật dậy khỏi ghế lái, lao vào khoang máy, một tay chụp lấy chiếc túi dù treo trên vách, vác lên lưng, rồi vội vàng luồn tay chân vào dây đai. Những người còn lại thấy vậy liền ào lên, bắt chước y hệt.
Vương Hải và Đổng Hồng Quân thấy súng máy đối phương im bặt, tưởng chúng đang chuẩn bị để đợi mình tiến gần rồi mới khai hỏa — liền lập tức tách ra hai bên, sẵn sàng tìm một đường tiếp cận mới để tấn công. Máy bay địch đã bị thương nặng đến thế, coi như đã nằm gọn trên đĩa — chẳng cần vội vã, bởi nếu sơ sẩy để tên địch sắp chết dẫm trúng chiếc máy bay yêu quý của mình, hai người chắc chắn sẽ đau lòng đến chết!
Thế nhưng chưa kịp hoàn tất vòng bay né tránh, trên bầu trời đã xuất hiện những chiếc dù trắng nhỏ lơ lửng, từng người nhảy dù giơ hai tay lên trời — cảnh tượng vừa bi hài vừa khiến người xem bật cười. Chiếc B-24 mất kiểm soát bắt đầu xoay tròn, tốc độ quay ngày càng nhanh, đến mức ngay cả thần tiên cũng không thể cứu vãn nổi. Nó xoay tròn như một con quay, đầu chúc thẳng xuống mặt đất, rồi lao thẳng xuống như một khối kim loại không còn linh hồn.
Vương Hải bật đài liên lạc trên máy bay, báo cáo về Tà Đài:
— Báo cáo Tà Đài! Đối phương đã bị tổ chúng tôi tiêu diệt. Toàn bộ phi hành đoàn nhảy dù. Đề nghị thông báo lực lượng mặt đất triển khai truy bắt. Tổ chúng tôi sẽ quay về khu vực sân bay.
Tin tức vừa truyền đến Tà Đài, lập tức khiến nơi đây sôi sục lần nữa. Dương Bạch không kiềm được cảm xúc, hét to qua vô tuyến:
— Tiếp nhận! Xin phép trở về!
Trong phòng điều khiển, mọi người nhảy dựng lên: người ôm chầm lấy nhau; người hô vang khẩu hiệu; người hát vang quân ca; người vỗ tay đến đỏ rực cả bàn tay mà vẫn không nói nên lời vì quá xúc động — đủ kiểu, đủ vẻ!
Người báo vụ già tinh thần phấn chấn, vội vàng muốn gửi điện báo về Bộ Tư lệnh Hoa Đông, nhưng run quá đến mức không vặn nổi công tắc máy phát. Người thông tin viên trẻ tuổi đi theo học nghề cười đến nắc nẻ:
— Thầy ơi, để cháu gửi giúp!
Ông lão lắc đầu lia lịa, tóc bạc phơ rung lên theo từng nhịp:
— Không, không, không! Điện báo này, thầy phải tự tay gửi! Phải tự tay gửi!
Chuyển cảnh — tới Đại Dầu Điển Thắng Lợi trên Bình Nguyên Bắc Hoa. Lúc này, dầu đã phun!
Dòng dầu công nghiệp đen đặc, mạnh mẽ, tuôn trào không ngừng nhờ áp lực tự nhiên từ lòng đất. Giếng dầu Công Huấn Cửu Nhị Tam — biểu tượng lịch sử — đã phun dầu sớm hơn dự kiến!
Những người thợ dầu vây quanh giếng dầu đang phun trào mãnh liệt, vừa hát vừa nhảy múa, reo hò vang trời.
Một số công nhân già ôm chặt nhau, nước mắt giàn giụa.
— Dầu phun rồi! Dầu phun rồi! — Một thanh niên mặt mũi lem luốc, đen kịt đến mức chẳng nhìn rõ hình dáng, đứng trên bệ giếng, vung chiếc mũ đen như khuôn mặt mình, vừa la vừa reo với mọi người.
Mấy công nhân già ôm chặt nhau. Người Trung Quốc vốn tính khiêm nhường, thế mà lúc này lại quên cả hình tượng:
— Đúng vậy anh ơi! Dầu phun rồi! Giếng dầu lớn!
— Giếng dầu lớn của chính Trung Quốc ta!
Thiết bị khai thác – phát điện tích hợp tự động hóa trên xe tải nội địa năm 2010 — hai chiếc xe tải hạng nặng chở đầy thiết bị, được các công nhân nâng niu như báu vật, lau chùi sáng bóng đến mức còn sạch hơn mặt họ tới mười lần! Dưới ánh nắng, lớp kim loại phản chiếu lấp lánh — ngay cả đưa tới tiệm đánh bóng xe năm 2010 cũng chưa chắc đã sáng bằng!
Tổng Tư lệnh Chu Đức từng nói:
*“Không có dầu mỏ, xe tăng, máy bay còn chẳng bằng cây gậy đánh chó!”*
Suốt nửa thế kỷ qua, Trung Quốc luôn phụ thuộc vào nguồn dầu nhập khẩu từ nước ngoài. Công ty Dầu Mỏ Mỹ Phù (Standard Oil) từng sang Trung Quốc khoan bảy giếng, nhưng toàn bộ đều thất bại. Khi rời đi, họ khẳng định: *“Trung Quốc là quốc gia nghèo dầu!”*
Một dân tộc không có dầu mỏ, chẳng khác nào người không có nước uống — khó lòng tồn tại khỏe mạnh. Và khi công nghiệp ngày càng phát triển, nhu cầu về dầu mỏ lại càng lớn hơn bao giờ hết — chỉ có nguồn cung ổn định, liên tục, mới thúc đẩy được sự phát triển công nghiệp.
Lịch sử ghi lại: Để giải thoát Tổ quốc khỏi cảnh thiếu dầu, những người thợ dầu Trung Quốc đã đi khắp mọi miền đất nước. Chỉ riêng năm 1958, họ đã khám phá ra 22 mỏ dầu — nhưng trữ lượng mỗi nơi đều rất ít. Dù đã tận lực tìm kiếm, họ vẫn chưa tìm ra một mỏ dầu lớn. Liệu Trung Quốc thực sự nghèo dầu chăng?
Năm 1928, nhà địa chất học Trung Quốc Lý Tứ Quang đã chỉ ra: Sự thất bại của Mỹ Phù không chứng minh được Trung Quốc không có mỏ dầu. Năm 1935, trong bài giảng tại Anh Quốc, ông khẳng định: *“Trong tầng địa chất Trung Quốc, hoàn toàn có khả năng tồn tại các trầm tích mang giá trị kinh tế quan trọng.”*
Năm 1941, Phàn Trung Hiền đề xuất *“Học thuyết sinh dầu trên đất liền Trung Quốc”*, phá vỡ sự độc quyền lâu nay của học thuyết “sinh dầu trên biển” phương Tây. Các nhà khoa học lão thành như Hoàng Cấp Thanh, Tạ Gia Dung… ai nấy đều góp phần xây dựng, hoàn thiện học thuyết ấy: *“Đất liền cũng có thể, giống như đáy biển, tích tụ sinh vật, rồi dưới những điều kiện địa chất nhất định, biến đổi thành một mỏ dầu khổng lồ.”*
Cuối cùng, tích tiểu thành đại — Đại Khánh Dầu Điển, Thắng Lợi Dầu Điển, Trai Đạt Mộc Dầu Điển, Khắc Lạp Ma Dĩ Dầu Điển… hàng loạt mỏ dầu lớn lần lượt được phát hiện và khai thác bởi bàn tay lao động của người Trung Quốc! Thực tiễn đã chứng minh: Con đường tự lực cánh sinh của người Trung Quốc là hoàn toàn đúng đắn. Còn ý tưởng trông chờ vào “ông Tây” để tìm dầu cứu nước — chỉ là ảo ảnh hải thị, không thể thực hiện được!
Những người thợ dầu Trung Quốc làm công việc vất vả nhất, cực nhọc nhất. Họ trân trọng từng giọt dầu thô. Tại Ngọc Môn Dầu Điển, máy khoan hơi nước vừa quay, đã có vài giọt dầu rò rỉ từ khớp nối ống dẫn — lập tức có công nhân cúi xuống, dùng tay gom từng vũng dầu trên mặt đất, cẩn thận đổ vào chiếc thùng gỗ nhỏ bên cạnh. Có chỗ dầu tràn thành vũng nhỏ, lại có người cầm cái bạt gỗ, từng chút một gom sạch. Công nhân làm việc tại mỏ dầu, người lúc nào cũng phủ đầy dầu nhớt, mấy tháng trời không tắm là chuyện thường; móng tay, kẽ ngón tay lúc nào cũng đen sẫm — nhưng trái tim họ nóng bỏng như lửa, linh hồn họ cao quý như bầu trời xanh thẳm của Cộng Hòa Nhân Dân!
Trong mắt những người công nhân chất phác, giản dị của Trung Quốc, đất nước cần dầu — thì dù chỉ thu gom được một thùng dầu thừa, dầu thải, họ cũng cảm thấy mình đang góp sức cho Tổ quốc. Đây là đất nước của nhân dân, một quốc gia chưa từng có trong năm nghìn năm lịch sử Hoa Hạ — quốc gia thuộc về đông đảo quần chúng nhân dân nhất, chứ không thuộc về bất kỳ giai cấp bóc lột, thống trị nào chuyên làm mưa làm gió. Với người công nhân, chỉ có một suy nghĩ duy nhất: Giai cấp vô sản đã dùng máu thịt, gan óc để đổi lấy sự giải phóng triệt để — từ thân phận nô lệ thành con người tự do; đổi lấy những ngày tháng làm chủ cuộc đời mình. Vì bảo vệ chính quyền mới này, vì bảo vệ tương lai của nhân dân, dù có khổ đến đâu — cũng xứng đáng!
Sự xuất hiện của Tiểu Cường đã giúp ngành công nghiệp dầu mỏ Tân Trung Quốc đạt bước đột phá ngay từ năm 1950. Và giờ đây, một mỏ dầu lớn — Thắng Lợi Dầu Điển — đã ra đời!
Việc ra đời hai giếng dầu lớn này khiến Trung Ương vô cùng phấn khởi. Trung Ương ra lệnh cho Bộ Dầu Tử Công Nghiệp và toàn quốc tổng động viên hỗ trợ, chuẩn bị tiến hành một chiến dịch quy mô lớn — *“Đại Hội Chiến Thắng Lợi Dầu Điển!”*
Theo tính toán của Ủy Ban Tài Chính Trung Ương và Bộ Dầu Tử Công Nghiệp, chiến dịch này cần đầu tư hai trăm triệu nhân dân tệ, một trăm chiếc máy khoan, ba mươi tám ngàn tấn thép, và hàng vạn công nhân.
Trong hoàn cảnh ngân sách eo hẹp, Đồng Chí Trần Vân là người đầu tiên nghĩ tới Tào Tiểu Cường — và chỉ có Tào Tiểu Cường mới có thể đảm đương được việc này.