**Hồi thứ tám mươi tư: Giáo dục**
Tiểu Cường tự kiểm điểm lại những đợt mua sắm trước đây của mình — quá nhiều yếu tố chủ quan, khiến một số thiết bị có thể đã được mua quá tiên tiến, dẫn đến việc phải hoãn triển khai vận hành. Bộ trưởng Lý từng ám chỉ với Tiểu Cường rằng những thiết bị luyện thép và lọc dầu mà ông đã mua trong giai đoạn đầu thực sự rất hiện đại; hiện nay việc lắp đặt đang gặp một số khó khăn, đang dựa vào tài liệu trên đĩa quang và bản vẽ kỹ thuật để từng bước tìm cách khắc phục. Dự kiến, trong quá trình hiệu chỉnh và sản xuất sau này, sẽ còn xuất hiện thêm nhiều trở ngại vận hành mới.
Đối với vấn đề này, Tiểu Cường cũng cảm thấy vô cùng lúng túng. Hiện nay, các thiết bị cao cấp đều được điện khí hóa mạnh mẽ, lại thêm hệ thống điều khiển tự động bằng máy tính — ví dụ như chiếc xe nền tảng khoan tự động kia chẳng phải rất tốt sao? Bộ Công nghiệp Dầu khí đã khẳng định: chỉ cần đọc kỹ sách hướng dẫn và đĩa quang, thì ngay cả người “ngu ngốc” cũng có thể vận hành được. Thế nhưng, một khi một dây chuyền công nghiệp hoàn chỉnh gắn liền với hàng loạt thiết bị đo lường tự động và thiết bị điện tử, mọi chuyện lại trở nên phức tạp hơn hẳn — đòi hỏi đội ngũ kỹ thuật viên thập niên năm mươi phải dành thời gian nghiên cứu, suy ngẫm kỹ lưỡng.
Do đó, lần này Tiểu Cường đặt yêu cầu cực kỳ nghiêm ngặt đối với tài liệu hướng dẫn và đĩa quang đi kèm: ông thẳng thắn thông báo với bên bán rằng khả năng tiếp nhận của “đàn anh da đen” vẫn còn hạn chế, nên tài liệu và đĩa quang phải càng chi tiết càng tốt — ngay cả việc vặn một con ốc siết chặt cũng phải ghi rõ cần xoay bao nhiêu vòng!
Các đơn vị bán hàng đều hứa hẹn đầy đủ, bởi trong mắt họ, những thiết bị và tài liệu này thực sự đã quá lạc hậu. Chẳng hạn như tua-bin hơi nước mang công nghệ thập niên tám mươi — dù ngày xưa từng là trình độ tiên tiến thế giới, từng làm mưa làm gió một thời — nhưng so với sản phẩm mới nhất của công ty họ ra đời năm 2011, hiệu suất kinh tế chỉ đạt 85%. Đốt than nhiều hơn, mà lượng điện phát ra lại không tăng; đối với tua-bin khí, điều này đồng nghĩa với ô nhiễm nặng hơn và lợi nhuận thấp hơn. Loại sản phẩm như vậy trên thị trường quốc tế gần như không có sức cạnh tranh, chỉ còn một vài doanh nghiệp khai khoáng và công nghiệp ở các nước đang phát triển thỉnh thoảng còn có nhu cầu. Hơn nữa, mức độ tự động hóa của mẫu này cũng không cao; nếu có người chịu mua, thật đúng là trời đất phù hộ!
Giá bán cũng rất ổn — quả thực là một thương vụ tuyệt vời.
Ở Tân Trung Hoa, những nhà lãnh đạo từng trải qua quá trình tiếp thu và tiêu hóa ban đầu đã dần ý thức rõ ràng về sự yếu kém trong lực lượng kỹ thuật — từ đó, họ bắt đầu đẩy mạnh công cuộc xóa mù chữ quy mô lớn với tốc độ ngày càng gấp rút; công tác xây dựng trường học cũng liên tục được thúc đẩy, dù trong muôn vàn khó khăn.
Những bậc cách mạng lão thành, từng trải qua biết bao thử thách, thấu hiểu sâu sắc một chân lý: không thể nào làm cho đất nước giàu mạnh nếu thiếu một đội ngũ nhân tài nắm vững tri thức khoa học – kỹ thuật hiện đại.
Trên thực tế, sự coi trọng giáo dục của Tân Trung Hoa trong lịch sử vượt xa khả năng tưởng tượng của nhân dân thế giới. Trong kế hoạch năm năm đầu tiên bắt đầu từ năm 1952, tổng vốn đầu tư cho công nghiệp và cơ sở hạ tầng là 42,74 tỷ nhân dân tệ — thế nhưng bạn có biết số tiền mà những **cán bộ này** chi cho văn hóa, giáo dục và y tế là bao nhiêu không? Lên tới 7,664 tỷ nhân dân tệ! Thật khiến người ta giật mình!
Bạn thử nghĩ xem Chủ tịch tốt nghiệp trường nào?
Cả đời Chủ tịch luôn dành tình cảm đặc biệt cho sự nghiệp giáo dục. Trước khi Đảng Cộng sản Trung Quốc ra đời, Người từng xác định giáo dục là “sự nghiệp suốt đời mình theo đuổi”. Người hiểu rõ hơn ai hết tầm quan trọng sống còn của giáo dục đối với Trung Hoa. Nhưng trước thực trạng tỷ lệ biết chữ chỉ vỏn vẹn 5%, thì bất cứ ai cũng phải bó tay, gãi đầu gãi tai.
May mắn thay, truyền thống coi trọng giáo dục ở Trung Hoa vốn đã ăn sâu vào máu thịt. Từ thời nhà Hạ, cách đây hơn hai ngàn một trăm năm, đã xuất hiện những trường học nhằm nuôi dưỡng thế hệ sau rèn luyện văn võ; đến thời nhà Thương, cách đây hơn một ngàn bảy trăm năm, số chữ đơn trên giáp cốt văn đã lên tới ba nghìn năm trăm đến năm nghìn chữ — lúc ấy, châu Âu vẫn còn đang sống trong cảnh “ăn lông ở lỗ”.
Sau đó là “Nê Sơn Thư Viện” của Khổng Tử, “Tề Hạ Chi Học” của nước Tề cuối thời Chiến Quốc, Thái Học thời Tây Hán, Quốc Tử Giám, Thiên Văn Viện, Luật Toán Viện, Y Viện thời Tùy – Đường, rồi đến Mông quán, Tư thục, Thư viện thời Tống – Nguyên – Minh – Thanh… dần hình thành nên một hệ thống giáo dục cổ đại kéo dài hơn hai ngàn năm trong xã hội phong kiến Trung Hoa. Đối với người Trung Hoa, giáo dục không chỉ là một ngành nghề — mà là một truyền thống đã hòa tan trong huyết mạch.
Vấn đề nằm ở chỗ, nền giáo dục Trung Hoa từ thời nhà Thanh đã bắt đầu đi sai đường. Toàn bộ lịch sử nhà Thanh chính là một bản sử đầy máu và bẩn thỉu của “văn tự ngục” — những vụ án văn tự bắt đầu từ Thuận Trị, trải qua Khang Hy, Ung Chính, Càn Long, kéo dài hơn một trăm bốn mươi năm. Những cáo buộc vu vơ, liên lụy chín họ, khiến khắp nơi chất đầy đầu người, máu chảy thành sông.
Thảm khốc hơn nữa là bọn cầm quyền thù ghét tiến bộ khoa học – kỹ thuật của dân tộc Hán, gọi khoa học chân chính là “kỹ xảo dâm tà”. Chúng còn dựng lên bộ “Tứ Khố Toàn Thư” — chớ tưởng đây là một thứ tốt đẹp! Hoàng đế Hoằng Lịch, kẻ tạo ra bộ sách ấy, từng tuyên bố: toàn thiên hạ chỉ có ba nghìn cuốn sách của người Hán là được phép tồn tại; còn hơn bảy nghìn cuốn sách về nghệ thuật, văn hóa, khoa học của dân tộc Hán thì bị cấm và hủy bỏ — chỉ giữ lại tên sách; còn số sách bị hủy diệt hoàn toàn, không lưu lại tên gì, thì nhiều vô kể! Bạn thử nghĩ xem: đâu chỉ nói đến năm ngàn năm văn hiến Trung Hoa — riêng trong một đời vua Minh Thiên Khởi, đã có hơn hai vạn cuốn sách được phê chuẩn xuất bản!
Phúc Lâm — tên nô lệ lớn — trung bình mỗi năm phát động một vụ văn tự ngục; con trai hắn — trung bình năm năm một lần; cháu hắn — trung bình hai năm một lần; còn cháu đích tôn của hắn là Hoằng Lịch — lại trung bình mỗi năm phát động *hai* vụ văn tự ngục!
Những tên nô lệ và Hán gian đã dùng một trăm bốn mươi năm để từng nhát dao cắt đứt vinh quang của nền văn minh Trung Hoa — từng nhát dao tra tấn, từng nhát dao moi xương hút tuỷ — đẩy nền văn minh ấy trở lại thời kỳ đồ đá.
“Mở ra lịch sử nhà Mãn Thanh, ngoài hai từ ‘thảm sát’, bạn chỉ còn thấy hai từ khác: ‘ngu dốt’ và ‘bán nước’. Từ thời nhà Mãn Thanh cho đến Cách mạng Tân Hợi năm 1911, trong toàn bộ sử thế giới, không hề xuất hiện một danh nhân khoa học nào mang quốc tịch Trung Hoa, cũng không có một phát minh kỹ thuật nào thuộc về Trung Hoa. Trong suốt hơn hai trăm năm cai trị, chính quyền này đã ký tới một nghìn một trăm hiệp ước bán nước — trung bình mỗi năm ba hiệp ước!”
Lúc ấy, hệ thống giáo dục của Trung Hoa đã thực sự không còn tồn tại. Đúng vậy, giáo dục cũng là một hệ thống — chỉ dạy văn chương thuần túy thì không thể gọi là giáo dục, mà chỉ là một môn học riêng lẻ. Dẫu bạn có đào tạo ra vạn vị “đại sư quốc học” từ ba nghìn cuốn sách ấy, cũng không thể sánh bằng một khẩu súng hỏa mai!
Chỉ trong một triều đại nhà Thanh, hình ảnh người Trung Hoa trong mắt nhân dân thế giới đã biến đổi hoàn toàn: từ một dân tộc “hoa mỹ, trí tuệ, huy hoàng”, được cả thế giới kính nể đến mức muốn quỳ xuống liếm chân — trở thành một dân tộc “ngu dốt, tê liệt, bẩn thỉu, xấu xí”, bị cả thế giới khinh miệt gọi là “lợn da vàng”. Một số người trong số đó, thậm chí còn bắt đầu quỳ xuống liếm chân những kẻ từng gọi họ là “lợn da vàng” — những bộ tộc man rợ xưa kia!
Vì thế, Tiểu Cường cũng chẳng cần viết báo cáo đề nghị “coi trọng giáo dục” — chỉ cần nhìn vào khoản ngân sách 960 triệu nhân dân tệ dành cho giáo dục trong kế hoạch năm năm đầu tiên là đủ hiểu: những người khai sáng Cộng hòa này coi trọng giáo dục đến mức nào — quý trọng như bảo vật trong đôi mắt mình vậy!
Việc vận động du học sinh về nước đã được Trung ương đặt lên hàng đầu. Theo thống kê của Bộ Giáo dục ngày 30 tháng 8 năm 1950, từ năm 1946 đến 1948, có tổng cộng 5.541 người du học vẫn còn ở nước ngoài; trong đó, 3.500 người ở Mỹ, 1.200 người ở Nhật Bản, 443 người ở Anh Quốc. Cũng như trong lịch sử, ***Trung ương và Chính Vụ Viện đã thông qua các mối quan hệ thân nhân và kênh ngoại giao để vận động du học sinh về nước bằng mọi cách — và lần này, nỗ lực ấy còn mạnh mẽ hơn bao giờ hết!
Ngay sau khi nắm được tin chiến tranh Triều Tiên sắp bùng nổ, Chính Vụ Viện đã triển khai công tác vận động du học sinh về nước trên quy mô 24/24 giờ. Để đảm bảo hiệu quả, một nhóm lãnh đạo chuyên trách và một văn phòng thường trực đã được thành lập, ngày đêm không ngừng hoạt động qua mọi kênh liên lạc. Đặc biệt, theo gợi ý của Tiểu Cường, những du học sinh tương lai sẽ trở thành “đại năng đỉnh cao” — những nhân tài then chốt nhất — được xác định là mục tiêu ưu tiên tuyệt đối. Mọi mối quan hệ đều được huy động, mọi phương pháp đều được áp dụng nhằm đưa họ về nước *trước khi chiến tranh nổ ra*. Bởi lẽ, một khi chiến sự bùng phát, Mỹ sẽ ban hành lệnh cấm rời khỏi nước vô thời hạn — khiến họ không thể rời Mỹ dù chỉ một bước!