**Hồi thứ chín mươi bảy: “Cấp Phổ trên biển” xuất kích**
Lúc này vừa đúng chín giờ sáng. Trên mặt biển mùa đông, lớp sương mù tan rất chậm; phía xa mờ mờ một màu xám tro. Những người từng làm quan sát viên Hải quân đều biết rõ: tầm quan sát trên biển phụ thuộc vào độ cao vị trí đứng của người quan sát, tình trạng biển và thời tiết lúc ấy.
Độ cao quan sát tất nhiên bị giới hạn bởi chiều cao đài quan sát trên tàu. Nói chung, theo giáo điển học viện Hải quân, nếu quan sát viên đứng trên đài quan sát cao bảy mét mà thấy đường phân chia giữa nước và trời ở phía xa “rất rõ ràng”, thì điều đó nghĩa là sao? Nghĩa là người quan sát cảm giác như có thể nhìn thấy ánh sáng lấp lánh trên đường phân chia ấy, đường nước hiện lên rõ nét từng chi tiết — đó mới gọi là “rất rõ ràng”. Khi ấy, tầm quan sát của người quan sát sẽ vượt quá năm mươi ki-lô-mét; trên thế giới thậm chí từng ghi nhận trường hợp quan sát viên phát hiện tàu cách mình tới sáu mươi, thậm chí bảy mươi ki-lô-mét!
Nếu người quan sát chỉ cảm thấy đường phân chia nước – trời “rõ ràng”, tức là chỉ có thể phân biệt rõ ràng mặt biển với bầu trời, thì tầm quan sát nằm trong khoảng hai mươi đến năm mươi ki-lô-mét;
Giả sử người quan sát cảm thấy đường phân chia ấy chỉ “vừa đủ nhìn rõ”, nhưng nơi tiếp giáp lại mờ ảo, trông như biển và trời hoà làm một — thì loại tình trạng này trong báo cáo quan sát viên được gọi là “vừa đủ nhìn rõ”, và tầm quan sát khi ấy dao động từ mười đến hai mươi ki-lô-mét;
Loại tình trạng thường gặp khác trong báo cáo quan sát viên là “mờ mờ phân biệt được”: nói trắng ra, lúc ấy đường phân chia nước – trời trong mắt người quan sát hoàn toàn nhòe nhoà, hoà lẫn thành một khối, trông cực kỳ mơ hồ — chỉ có thể xác định đường phân chia nằm đâu đó trong một dải chuyển sắc mờ ảo — thì tầm quan sát lúc này rơi vào khoảng bốn đến mười ki-lô-mét;
Tình trạng tồi tệ nhất mà quan sát viên ghi trong báo cáo là “hoàn toàn không nhìn rõ”. Lúc ấy, tầm quan sát dưới bốn ki-lô-mét. Vậy rốt cuộc tình huống này nghiêm trọng đến mức nào? Đó là khi mưa to như trút nước kèm theo gió dữ, sóng lớn cuồn cuộn, thậm chí tối đen như mực, tay đưa ra trước mặt cũng chẳng thấy gì — có những chiếc tàu còn va chạm trực tiếp với tàu đối phương trước khi quan sát viên kịp phát hiện ra sự tồn tại của đối phương… hoá ra cái tàu khốn khổ kia đã đứng ngay trước mắt họ từ lâu rồi!
Hiện tại, đội quét mìn tạm thời thứ hai của Cơ địa Thanh Đảo đang ở trong tình trạng thứ ba kể trên — tức là “vừa đủ nhìn rõ” theo đánh giá của quan sát viên. Mặt trời mùa đông nhợt nhạt, sức nóng yếu ớt rõ rệt, chưa thể quét sạch lớp sương mù trên biển. Ba quan sát viên trên tàu 037 Kiểu Thợ Bắn Ngư Lôi căng mắt đến mức gần như bật khỏi hốc mắt. Dưới mái che bằng vải bố khổng lồ trên cầu chỉ huy, cả ba người đều dùng hai tay siết chặt tay cầm của kính viễn vọng cố định; miệng ống quan sát cao su hình chữ “bát” được ghì chặt lên đầu họ, thân người áp sát vào hàng rào sắt tròn cố định thân thể tại vị trí quan sát, đồng thời ngồi xổm kiểu mã bộ, thắt dây an toàn để chống chọi với sự chao đảo dữ dội do tàu lao nhanh với tốc độ ba mươi hải lý/giờ. Dù miệng ống quan sát làm bằng cao su, nhưng đã khiến khuôn mặt ba sĩ quan quan sát đỏ bừng, in rõ cả vết hằn.
Thuyền trưởng Hàn Đình Phong và Phó thuyền trưởng Duật Quang Hoa cũng ngồi xổm kiểu mã bộ, một tay chết lặng bám chặt vào lan can, tay kia ép chặt ống nhòm lên hốc mắt, vừa nghiến răng vừa trợn mắt nhìn chăm chú về phía đường phân chia nước – trời ở xa. Họ đang tìm — mục tiêu rốt cuộc ở đâu? Mục tiêu kia rốt cuộc là thuyền đánh cá hay chiến hạm?
“Cấp Phổ trên biển” — tàu 037 Kiểu Thợ Bắn Ngư Lôi — đang lao vun vút trên mặt biển với tốc độ ba mươi hải lý/giờ hướng về con tàu không rõ danh tính. Một hải lý trên biển tương đương một hải lý mỗi giờ, và một hải lý bằng một ngàn tám trăm năm mươi hai mét. Như vậy, tốc độ tối đa ba mươi hải lý của “Cấp Phổ trên biển” đồng nghĩa với việc con tàu đang lướt trên mặt nước với vận tốc hơn năm mươi lăm ki-lô-mét mỗi giờ. Dẫu cấu trúc và dáng vẻ thủy động học của 037 vốn được thiết kế đặc biệt cho tốc độ cao — thân tàu uốn lượn uyển chuyển, được tối ưu hoá riêng nhằm nâng cao khả năng chịu sóng, chống lắc dọc và lắc ngang, thuận lợi cho các cuộc đột kích tốc độ cao trên biển — nhưng năm mươi lăm ki-lô-mét mỗi giờ vẫn là một tốc độ rất cao, ngay cả khi lái xe trên đường bộ cũng đã thuộc dạng tốc độ cao, huống chi là trên mặt biển không có đường, lại còn phải chịu tác động liên tục của gió và sóng!
Vì thế, lúc này tàu chao đảo dữ dội, độ khó trong công tác quan sát cũng tăng lên gấp bội. Vậy vì sao thuyền trưởng Hàn Đình Phong lại chọn phương án đột kích tốc độ cao? Lý do của Hàn Đình Phong là: “Một khi một trong hai tàu hộ tống rời khỏi đội hình hộ tống, thì khả năng bảo vệ tàu quét mìn sẽ giảm đi một nửa. Vì vậy, phải tiến nhanh, rút nhanh. Còn nếu phát hiện địch, cũng có thể như tài liệu Bộ Tư lệnh Hải quân đã phát — tiếp tục duy trì tốc độ cao để né tránh đạn pháo đối phương, hạ thấp nhất xác suất trúng đạn của chúng.”
Ý tưởng của ông là hoàn toàn chính xác. Tàu 037 Kiểu Thợ Bắn Ngư Lôi vốn sinh ra để phục vụ cho chiến thuật đột kích tốc độ cao — là sản phẩm của tư tưởng chỉ đạo “đấu kiếm trên biển”, “đấu kiếm trên đất liền”, “đấu kiếm trên không” — một cuộc tổng đấu kiếm toàn diện do “Thỏ” đề xướng. Trước những chiến hạm khổng lồ, pháo lớn, dù bị trúng một phát đạn nặng ở cự ly vạn mét hay ở một ngàn mét, tàu cũng chìm như nhau. Vậy thì chi bằng lao nhanh sát vào, phá tan đối phương, quét sạch toàn bộ nhân sự sống trên cầu chỉ huy của địch — quả thực là một thứ vũ khí giết người đoạt tàu bậc nhất!
Thêm nữa, sau cải tạo radar vào thập niên 1980, tàu 037 đã được trang bị hệ thống radar ngắm bắn “Viên Cầu”. Hệ thống máy tính xử lý tốc độ và hướng di chuyển của chính tàu ta cùng hướng và tốc độ của mục tiêu trong tích tắc, lập tức đưa ra các thông số bắn — gồm góc ngắm, góc nâng, thời điểm bắn — cho năm giây, mười giây, hai mươi giây sau. Bốn xạ thủ trên boong chỉ cần căn cứ vào dữ liệu, trong khoảng thời gian quy định — ví dụ như trong năm giây — xoay nòng pháo vào vị trí đã định và bắn đúng vào giây thứ năm. Nếu quá năm giây, họ sẽ chuyển sang dùng thông số dành cho mười giây để điều chỉnh. Nói cách khác, xạ thủ hoàn toàn được giải phóng khỏi công việc tính toán phức tạp; điều duy nhất cần kiểm tra là tốc độ và độ chính xác khi xoay nòng pháo bằng tay của bốn người trên boong, cùng tốc độ nạp đạn của bốn người nạp đạn bên trong khoang.
Đối với pháo hạm, khoảng cách bắn và xác suất trúng đạn có mối quan hệ nghịch biến: càng gần, xác suất trúng càng cao. Mối quan hệ này giống như đồ thị hàm cotang trên nửa trục dương — càng tiến sát trục hoành, xác suất trúng tăng càng mạnh. Ví dụ, ở cự ly tám ngàn mét, xác suất trúng chỉ đạt mười phần trăm; ở sáu ngàn mét, có thể chỉ tăng lên mười ba phần trăm; tới bốn ngàn mét là hai mươi mốt phần trăm; hai ngàn mét là bốn mươi phần trăm; một ngàn mét lên tới bảy mươi phần trăm — và cứ thế tăng dần. Nếu tiến gần hơn nữa, gần đến mức cận chiến, thì chẳng khác nào trận chiến lưỡi lê — đạn phát nào cũng trúng đích. Tất nhiên, những con số này chỉ áp dụng cho tình huống bắn khi cả hai bên đều đứng yên. Thông thường, khi bắn vào mục tiêu đang chạy tốc độ cao từ một tàu đang lao nhanh, độ chính xác chỉ bằng một nửa so với bắn vào mục tiêu cố định trong trạng thái tĩnh.
Đây cũng chính là lý do vì sao trong Thế chiến II, hải quân các nước đều khao khát giành được đường cong xác suất trúng đạn của đối phương. Chỉ cần có được đồ thị hàm cotang biểu thị hiệu suất bắn của pháo địch, rồi chồng nó lên đồ thị hàm cotang của pháo mình, điểm giao cắt giữa hai đường cong sẽ là “điểm chuyển đổi hiệu quả bắn”. Miễn là chiến hạm của ta luôn duy trì ở cự ly mà xác suất trúng của ta cao hơn đối phương, ta sẽ đạt được hiệu quả chiến đấu tối ưu.
Dĩ nhiên, nếu pháo hạm thời Thế chiến II gặp phải hệ thống điều khiển hỏa lực tiên tiến vượt thời đại như trên tàu 037, thì chẳng cần so sánh làm gì — hai đồ thị hoàn toàn không có điểm giao nhau; đường cong xác suất trúng của 037 luôn đè lên hoàn toàn đồ thị của đối phương.